pursuit

/pə'sju:t/
Học thuật
Thân thiện
pursuit

A young scientist is in pursuit of a rare butterfly in a meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đuổi theo, sự truy đuổi: Hành động cố gắng bắt kịp hoặc bắt giữ ai đó hoặc thứ đó đang di chuyển hoặc chạy trốn.
    • Sự theo đuổi, sự đeo đuổi: Hành động cố gắng đạt được một mục tiêu, mục đích hoặc tham vọng trong một thời gian dài.
    • Hoạt động, nghề nghiệp, thú vui: Một hoạt động người ta dành thời gian công sức để thực hiện, thường một sở thích hoặc công việc.
dụ sử dụng
  • Sự đuổi theo, sự truy đuổi:

    • The police car sped off in pursuit of the stolen vehicle. (Chiếc xe cảnh sát lao đi để truy đuổi chiếc xe bị đánh cắp.)
    • The cheetah gave up the pursuit when the gazelle escaped into the thick bush. (Con báo săn từ bỏ cuộc truy đuổi khi con linh dương chạy thoát vào bụi rậm.)
  • Sự theo đuổi, sự đeo đuổi:

    • Her lifelong pursuit of knowledge led her to become a renowned scientist. (Việc theo đuổi tri thức suốt đời đã dẫn trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.)
    • The company is dedicated to the pursuit of excellence in customer service. (Công ty cam kết theo đuổi sự xuất sắc trong dịch vụ khách hàng.)
  • Hoạt động, nghề nghiệp, thú vui:

    • Photography started as a hobby but has now become his main creative pursuit. (Nhiếp ảnh bắt đầu như một sở thích nhưng giờ đã trở thành hoạt động sáng tạo chính của anh ấy.)
    • He has many artistic pursuits, including painting and playing the piano. (Anh ấy nhiều thú vui nghệ thuật, bao gồm vẽ tranh chơi piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in pursuit of something": đang cố gắng để đạt được cái đó; đang truy đuổi cái đó.

    • They traveled the world in pursuit of rare butterflies. (Họ đã du lịch khắp thế giới để tìm kiếm những con bướm hiếm.)
    • The detective was single-minded in his pursuit of the truth. (Viên thám tử kiên định trong việc truy tìm sự thật.)
  • "in hot pursuit": truy đuổi ráo riết, ngay lập tức quyết liệt.

    • The security guards ran out of the building in hot pursuit of the thief. (Nhân viên bảo vệ chạy ra khỏi tòa nhà để truy đuổi tên trộm một cách ráo riết.)
Biến thể từ gần giống
  • Pursuer (n): người truy đuổi, người theo đuổi.

    • The pursuer finally caught up with the fugitive. (Người truy đuổi cuối cùng cũng bắt kịp kẻ đào tẩu.)
  • Pursuance (n): (từ trang trọng) sự theo đuổi, sự thực hiện.

    • In pursuance of his duties, he visited the factory regularly. (Để thực hiện nhiệm vụ, ông ấy đã thường xuyên đến thăm nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Chase (n): sự đuổi theo, sự truy đuổi.
  • Quest (n): cuộc tìm kiếm, sự theo đuổi (thường một mục tiêu cao cả hoặc khó khăn).
  • Occupation (n): nghề nghiệp, công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pursuit".)

Thành ngữ liên quan
  • The pursuit of happiness: sự mưu cầu hạnh phúc (một cụm từ nổi tiếng, thường được trích dẫn từ Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ).
    • Many people believe that the pursuit of happiness is a fundamental human right. (Nhiều người tin rằng mưu cầu hạnh phúc một quyền cơ bản của con người.)
pursuit

A young scientist is in pursuit of a rare butterfly in a meadow.

danh từ
  1. sự đuổi theo, sự đuổi bắt, sự truy nã, sự truy kích
  2. sự theo đuổi, sự đeo đuổi (một mục đích...)
  3. sự đi tìm, sự mưu cầu
    • the pursuit of happiness
      sự đi tìm hạnh phúc, sự mưu cầu hạnh phúc
  4. nghề nghiệp theo đuổi, công việc đeo đuổi, thú vui đeo đuổi
    • daily pursuit
      những việc làm hằng ngày
    • literary pursuits
      cái nghiệp văn chương đeo đuổi
    • to abandon that pursuit for another
      bỏ công việc đang đeo đuổi ấy để tìm một công việc khác

Idioms

  • in pursuit of
    đuổi theo, đuổi bắt (thú săn, kẻ địch)

Từ gần giống

Từ chứa "pursuit"

Từ có nhắc đến "pursuit"