pastime

/'pɑ:staim/
Học thuật
Thân thiện
pastime

Reading is a relaxing pastime for many people.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò tiêu khiển, sự giải trí: Một hoạt động người ta làm để giải trí, thư giãn trong thời gian rảnh rỗi, thường mang tính chất thú vị không phải công việc chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Reading is a popular pastime for many people. (Đọc sách một trò tiêu khiển phổ biến của nhiều người.)
    • His favorite pastime is playing chess. (Trò tiêu khiển yêu thích của anh ấy chơi cờ vua.)
    • Gardening is more than just a pastime for her; it's a passion. (Làm vườn không chỉ một trò tiêu khiển đối với ấy; đó một niềm đam mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pleasant pastime": một trò tiêu khiển thú vị, dễ chịu.

    • Fishing by the lake is a pleasant pastime on weekends. (Câu bên hồ một trò tiêu khiển thú vị vào cuối tuần.)
  • "to engage in a pastime": tham gia vào một trò tiêu khiển.

    • He engages in various pastimes to relieve stress. (Anh ấy tham gia vào nhiều trò tiêu khiển khác nhau để giảm căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hobby (n): sở thích, thú tiêu khiển. (Thường chỉ một hoạt động cụ thể được thực hiện đều đặn sự yêu thích.)

    • Collecting stamps is his lifelong hobby. (Sưu tập tem thú tiêu khiển cả đời của ông ấy.)
  • Recreation (n): sự giải trí, sự tiêu khiển. (Nhấn mạnh đến việc thư giãn hồi phục sức khỏe sau công việc.)

    • The park offers many opportunities for recreation. (Công viên cung cấp nhiều cơ hội để giải trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Leisure activity: hoạt động lúc nhàn rỗi.
  • Diversion: trò giải trí, trò tiêu khiển.
  • Amusement: sự giải trí, sự tiêu khiển.
Thành ngữ liên quan
  • A harmless pastime: một trò tiêu khiển vô hại.
    • For most people, watching movies is a harmless pastime. (Đối với hầu hết mọi người, xem phim một trò tiêu khiển vô hại.)
pastime

Reading is a relaxing pastime for many people.

danh từ
  1. trò tiêu khiển
  2. sự giải trí

Từ đồng nghĩa