following
/'fɔlouiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự theo sau, sự đi theo: Chỉ hành động di chuyển hoặc đi sau một người, vật hoặc ý tưởng nào đó.
- Nhóm người ủng hộ, nhóm tín đồ: Một tập hợp người ủng hộ, ngưỡng mộ hoặc đi theo một người, một học thuyết, một phong trào.
- (The following) Những điều/người sau đây: Dùng để giới thiệu một danh sách hoặc thông tin sắp được nêu ra.
Tính từ:
- Tiếp theo, sau đây: Diễn tả điều gì đó xảy ra ngay sau hoặc được đề cập tiếp theo trong thời gian, trình tự hoặc văn bản.
- Theo sau: Chỉ sự di chuyển hoặc hướng đi sau một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The celebrity has a large following on social media. (Người nổi tiếng đó có một lượng lớn người theo dõi trên mạng xã hội.)
- Please pay attention to the following. (Xin hãy chú ý đến những điều sau đây.)
Tính từ:
- We will meet on the following day. (Chúng tôi sẽ gặp nhau vào ngày hôm sau.)
- Answer the following questions. (Hãy trả lời các câu hỏi sau đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the following": trong phần/phần tiếp theo sau đây.
- This will be explained in the following. (Điều này sẽ được giải thích trong phần sau.)
"As following": như sau (cách dùng ít phổ biến hơn "as follows").
- The steps are as following. (Các bước thực hiện như sau.)
Biến thể và từ gần giống
Follower (n): người theo dõi, tín đồ.
- She is a loyal follower of that philosophy. (Cô ấy là một tín đồ trung thành của triết lý đó.)
Follow (v): theo sau, tuân theo, theo dõi.
- Follow me, please. (Hãy theo tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa nhóm ủng hộ): Admirers (những người ngưỡng mộ), supporters (những người ủng hộ), fans (người hâm mộ).
- Tính từ: Subsequent (tiếp theo, xảy ra sau), next (kế tiếp), ensuing (theo sau đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "following" là danh từ hoặc tính từ, không có phrasal verb. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "follow") - Follow up: theo dõi, tiếp tục hành động sau một sự kiện. - The doctor will follow up with you next week. (Bác sĩ sẽ theo dõi tiếp với bạn vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- A hard act to follow: Một thành tích/người xuất sắc khó có thể bắt kịp hoặc vượt qua.
- Her presentation was excellent; it's a hard act to follow. (Bài thuyết trình của cô ấy thật xuất sắc; thật khó để có thể làm tốt hơn.)
danh từ
- sự theo, sự noi theo
- số người theo, số người ủng hộ
- to have numerous followingcó nhiều người theo
- (the following) những người sau đây, những thứ sau đây
- the following are noteworthynhững thứ kể sau đây là đáng chú ý
tính từ
- tiếp theo, theo sau, sau đây
- on the following dayhôm sau
- the following personsnhững người có tên sau đây