protrusive
/protrusive/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thò ra, nhô ra, lồi ra: Mô tả một vật thể hoặc một phần của vật thể nào đó nhô hẳn ra bên ngoài so với bề mặt chung hoặc đường viền xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His most protrusive feature is his chin. (Đặc điểm nhô ra nhiều nhất của anh ấy là cằm.)
- The protrusive rocks made the path dangerous to walk on. (Những tảng đá lồi ra khiến con đường trở nên nguy hiểm khi đi bộ.)
- The architect designed the building with a protrusive balcony. (Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một ban công nhô hẳn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "protrusive eyes": đôi mắt lồi.
- Certain health conditions can lead to protrusive eyes. (Một số tình trạng sức khỏe có thể dẫn đến đôi mắt lồi.)
- "protrusive behavior" (nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến): hành vi gây chú ý, "nhô ra" khỏi chuẩn mực thông thường.
- In that conservative company, his outspokenness was seen as protrusive. (Trong công ty bảo thủ đó, tính thẳng thắn của anh ta bị coi là quá gây chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Protrude (động từ): thò ra, nhô ra, lồi ra.
- Nails should not protrude from the wooden board. (Đinh không nên nhô ra khỏi tấm ván.)
- Protrusion (danh từ): sự nhô ra; phần nhô ra.
- The doctor examined the protrusion on his back. (Bác sĩ kiểm tra chỗ lồi ra trên lưng anh ta.)
- Protrusile (tính từ): có thể thò ra, có thể phóng ra (thường dùng cho bộ phận cơ thể động vật).
- A frog has a protrusile tongue. (Ếch có một cái lưỡi có thể phóng ra.)
Từ đồng nghĩa
- Projecting: nhô ra, chìa ra.
- Bulging: phồng ra, lồi ra.
- Prominent: nổi bật, lồi lên.
Từ trái nghĩa
- Recessive: lõm vào, thụt vào.
- Sunken: trũng xuống, lõm xuống.
- Flat: bằng phẳng.
Lưu ý sử dụng
- protrusive chủ yếu là một thuật ngữ mô tả hình dáng, hình thái trong các ngữ cảnh vật lý, sinh học, kiến trúc hoặc y học.
- Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ. Khi dùng theo nghĩa ẩn dụ, nó thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự khác biệt gây chú ý một cách không mong muốn.
tính từ
- thò ra, nhô ra, lồi ra