bulging

/'bʌldʤin/ Cách viết khác : (bulgy) /'bʌldʤ/
Học thuật
Thân thiện
bulging

His backpack was bulging with heavy textbooks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lồi ra, phồng ra, phình lên: Mô tả một vật hoặc bộ phận bề mặt cong ra ngoài so với bề mặt xung quanh, tạo thành một chỗ nhô lên hoặc căng tròn.
    • Căng đầy, đầy ắp: (Trong ngữ cảnh ẩn dụ) Mô tả thứ đó chứa đầy đến mức gần như không thể chứa thêm được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He carried a bulging backpack full of books. (Anh ấy mang một chiếc ba lô phình lên đầy sách.)
    • The old man had bulging veins on his hands. (Ông lão những đường gân tay nổi lên.)
    • Her bulging eyes showed her surprise. (Đôi mắt lồi của ấy thể hiện sự ngạc nhiên.)
    • The bulging suitcase was hard to close. (Chiếc vali phồng lên rất khó đóng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bulging with something": phình ra chứa đầy thứ đó.
    • The shelves were bulging with old files. (Các kệ sách phồng lên chứa đầy hồ sơ .)
  • Dùng trong văn mô tả sinh động:
    • The bulging muscles of the athlete were impressive. (Những bắp nổi cuồn cuộn của vận động viên thật ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulge (danh từ): chỗ phồng lên, chỗ lồi ra.
    • There was a noticeable bulge in the wall. ( một chỗ phồng lên rõ rệt trên bức tường.)
  • Bulge (động từ): phình ra, phồng lên.
    • The bag bulged with groceries. (Chiếc túi phồng lên đầy thực phẩm.)
  • Bulgy (tính từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "bulging".
Từ đồng nghĩa
  • Protruding: nhô ra, lồi ra.
  • Swollen: sưng lên, phồng lên (thường do bệnh hoặc chấn thương).
  • Distended: căng phồng, giãn ra (thường do áp lực từ bên trong).
Từ trái nghĩa
  • Sunken: lõm vào, trũng xuống.
  • Flat: phẳng, bằng phẳng.
  • Concave: lõm, hình máng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "bulging" tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường dùng với danh từ hoặc động từ gốc "bulge"). - Bulge out: phình to ra, lồi hẳn ra. - His eyes bulged out in shock. (Mắt anh ta trợn lồi sốc.)

Thành ngữ liên quan
  • Bulging at the seams: (nghĩa đen) các đường may bị căng ra; (nghĩa bóng) quá đầy, quá chật, sắp vỡ tung.
    • After the big meal, I was bulging at the seams. (Sau bữa ăn thịnh soạn, tôi cảm thấy no căng bụng.)
    • The concert hall was bulging at the seams with fans. (Hội trường buổi hòa nhạc chật cứng người hâm mộ.)
bulging

His backpack was bulging with heavy textbooks.

tính từ
  1. lồi ra, phồng ra, phình lên
    • bulging eyes
      mắt lồi ra, mắt ốc nhồi
    • bulging cheeks
      phình lên, bầu