bellied
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bụng; phình ra, trương nở ra: Dùng để mô tả một vật hoặc bộ phận cơ thể (thường là bụng) có hình dáng cong ra ngoài, phồng lên hoặc to ra.
- Thường được dùng trong từ ghép: Từ này hiếm khi đứng một mình mà thường kết hợp với một tính từ hoặc danh từ khác để tạo thành một từ ghép mô tả cụ thể hơn (ví dụ: big-bellied).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (trong từ ghép):
- The big-bellied stove warmed the entire cabin. (Cái bếp lò bụng to đã sưởi ấm cả căn nhà gỗ.)
- He was a jovial, round-bellied man. (Ông ấy là một người đàn ông vui tính và có cái bụng tròn.)
- The ship had a deep-bellied hull to carry more cargo. (Con tàu có một thân tàu phình to ở bụng để chở được nhiều hàng hóa hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bellied" như một thành tố trong từ ghép: Nghĩa gốc của "belly" (danh từ: cái bụng) được chuyển thành "bellied" (tính từ) để mô tả đặc điểm của một vật giống như có "bụng" (tức là phần phình to ra).
- A pot-bellied pig (Một con lợn bụng phệ).
- A yellow-bellied sapsucker (Một loài chim gõ kiến có bụng màu vàng - đây cũng là tên một loài chim cụ thể).
Biến thể và từ liên quan
Belly (n): Cái bụng; phần phình to ra của một vật.
- The belly of the guitar produces the sound. (Thân phình của cây đàn guitar tạo ra âm thanh.)
Big-bellied (adj): Có bụng to.
- Round-bellied (adj): Có bụng tròn.
- Pot-bellied (adj): Bụng phệ, bụng to như cái vò.
Từ đồng nghĩa
- Bulging: Phồng lên, lồi ra.
- Protuberant: Lồi ra, nhô ra.
- Swollen: Sưng lên, phồng lên (thường do bệnh hoặc chấn thương).
- Paunchy: Có bụng to, bụng phệ (chỉ người).
Lưu ý
- Từ "bellied" gần như không bao giờ được sử dụng độc lập. Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ gặp nó như một phần của từ ghép tính từ (compound adjective).
- Nghĩa bóng "hèn nhát" (yellow-bellied) là một thành ngữ cố định và chỉ dùng trong cụm từ đó.
Adjective
- trương nở ra
- có bụng; chỗ phồng ra (thường được sử dụng trong từ ghép)
- big-belliedcó bụng to