bellied

Học thuật
Thân thiện
bellied

The cat bellied up to the warm fireplace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bụng; phình ra, trương nở ra: Dùng để mô tả một vật hoặc bộ phận cơ thể (thường bụng) hình dáng cong ra ngoài, phồng lên hoặc to ra.
    • Thường được dùng trong từ ghép: Từ này hiếm khi đứng một mình thường kết hợp với một tính từ hoặc danh từ khác để tạo thành một từ ghép mô tả cụ thể hơn ( dụ: big-bellied).
dụ sử dụng
  • Tính từ (trong từ ghép):
    • The big-bellied stove warmed the entire cabin. (Cái bếp bụng to đã sưởi ấm cả căn nhà gỗ.)
    • He was a jovial, round-bellied man. (Ông ấy một người đàn ông vui tính cái bụng tròn.)
    • The ship had a deep-bellied hull to carry more cargo. (Con tàu một thân tàu phình tobụng để chở được nhiều hàng hóa hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bellied" như một thành tố trong từ ghép: Nghĩa gốc của "belly" (danh từ: cái bụng) được chuyển thành "bellied" (tính từ) để mô tả đặc điểm của một vật giống như "bụng" (tức là phần phình to ra).
    • A pot-bellied pig (Một con lợn bụng phệ).
    • A yellow-bellied sapsucker (Một loài chim gõ kiến bụng màu vàng - đây cũng tên một loài chim cụ thể).
Biến thể từ liên quan
  • Belly (n): Cái bụng; phần phình to ra của một vật.

    • The belly of the guitar produces the sound. (Thân phình của cây đàn guitar tạo ra âm thanh.)
  • Big-bellied (adj): bụng to.

  • Round-bellied (adj): bụng tròn.
  • Pot-bellied (adj): Bụng phệ, bụng to như cái .
Từ đồng nghĩa
  • Bulging: Phồng lên, lồi ra.
  • Protuberant: Lồi ra, nhô ra.
  • Swollen: Sưng lên, phồng lên (thường do bệnh hoặc chấn thương).
  • Paunchy: bụng to, bụng phệ (chỉ người).
Lưu ý
  • Từ "bellied" gần như không bao giờ được sử dụng độc lập. Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ gặp như một phần của từ ghép tính từ (compound adjective).
  • Nghĩa bóng "hèn nhát" (yellow-bellied) một thành ngữ cố định chỉ dùng trong cụm từ đó.
bellied

The cat bellied up to the warm fireplace.

Adjective
  1. trương nở ra
  2. bụng; chỗ phồng ra (thường được sử dụng trong từ ghép)
    • big-bellied
      bụng to