pioche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái cuốc: Một công cụ cầm tay dùng để đào, xới đất, thường có một lưỡi kim loại phẳng gắn vuông góc với một cán dài.
- Tête de pioche (thân mật): Một người rất bướng bỉnh, cứng đầu, khó thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le jardinier utilise une pioche pour retourner la terre. (Người làm vườn dùng một cái cuốc để xới đất.)
- Cette pioche est trop lourde pour moi. (Cái cuốc này quá nặng đối với tôi.)
- C'est une vraie tête de pioche, il n'écoute jamais les conseils. (Hắn ta đúng là một kẻ cứng đầu, chẳng bao giờ nghe lời khuyên cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être à la pioche: Làm việc một cách vất vả, cần cù (nghĩa bóng, ít dùng).
- Il a réussi son entreprise en étant toujours à la pioche. (Anh ấy đã thành công trong công việc kinh doanh nhờ luôn làm việc cần cù.)
Biến thể và từ gần giống
Piocher (động từ): Đào, cuốc (đất); (nghĩa bóng, thông tục) học gạo, cày bài.
- Il a passé la nuit à piocher pour son examen. (Nó đã thức cả đêm để cày bài cho kỳ thi.)
Piocheur, piocheuse (danh từ): Người làm việc cần cù, chăm chỉ; người học gạo.
Từ đồng nghĩa
- Bêche (danh từ giống cái): Cái mai, cái xẻng (dụng cụ đào đất tương tự).
- Entêté(e) (tính từ/danh từ): Người bướng bỉnh, cứng đầu (đồng nghĩa với "tête de pioche").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp với danh từ "pioche". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "piocher").
Thành ngữ liên quan
- Tête de pioche: Xem định nghĩa và ví dụ ở trên. Đây là thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này.
danh từ giống cái
- cái cuốc
- tête de pioche(thân mật) người bướng bỉnh