peal

/pi:l/
Học thuật
Thân thiện
peal

The church bells peal across the quiet town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hồi chuông, tràng chuông: Một loạt âm thanh to, vang rõ ràng phát ra từ chuông, đặc biệt chuông nhà thờ.
    • Tràng, hồi (âm thanh lớn khác): Một đợt âm thanh lớn, vang dội kéo dài, như tiếng sấm hoặc tiếng cười.
  2. Động từ:

    • Rung lên, vang lên (nội động từ): Phát ra âm thanh to, vang rõ ràng, thường nói về chuông.
    • Rung, đánh (chuông) (ngoại động từ): Làm cho chuông kêu lên thành từng hồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The wedding began with a joyful peal of bells from the old tower. (Đám cưới bắt đầu với một hồi chuông vui vẻ từ tòa tháp cổ.)
    • A sudden peal of thunder made everyone jump. (Một tràng sấm đột ngột vang lên khiến mọi người giật mình.)
  • Động từ:

    • The church bells peal every Sunday morning. (Chuông nhà thờ rung lên vào mỗi sáng Chủ nhật.)
    • They pealed the bells to celebrate the victory. (Họ rung chuông để ăn mừng chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A peal of laughter": Một tràng cười vang, to sảng khoái.
    • Her joke was met with a peal of laughter from the audience. (Câu chuyện cười của ấy nhận được một tràng cười vang từ khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Peal out (cụm động từ): Vang lên to (thường dùng cho âm thanh chuông hoặc tiếng nói).
    • The command pealed out across the square. (Mệnh lệnh vang lên khắp quảng trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Chime (hồi chuông), clang (tiếng leng keng/kêu vang), roar (tiếng gầm, ầm ầm).
  • Động từ: Ring (rung, reo), chime (kêu leng keng), resound (vang dội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Peal out: (Đã giải thíchmục 'Biến thể từ gần giống').
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "peal" một cách cố định.
peal

The church bells peal across the quiet town.

danh từ ((cũng) peel)
  1. (động vật học) đù
  2. (Ai-len) hồi con
danh từ
  1. chùm chuông
  2. hồi chuông
  3. hồi tràng (sấm, cười...)
    • a peal of thunder
      tràng sấm rền
nội động từ
  1. rung, ngân, vang
ngoại động từ
  1. rung, đánh từng hồi
    • to peal bells
      rung chuông, đánh từng hồi chuông