peal
/pi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hồi chuông, tràng chuông: Một loạt âm thanh to, vang và rõ ràng phát ra từ chuông, đặc biệt là chuông nhà thờ.
- Tràng, hồi (âm thanh lớn khác): Một đợt âm thanh lớn, vang dội và kéo dài, như tiếng sấm hoặc tiếng cười.
Động từ:
- Rung lên, vang lên (nội động từ): Phát ra âm thanh to, vang và rõ ràng, thường nói về chuông.
- Rung, đánh (chuông) (ngoại động từ): Làm cho chuông kêu lên thành từng hồi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The wedding began with a joyful peal of bells from the old tower. (Đám cưới bắt đầu với một hồi chuông vui vẻ từ tòa tháp cổ.)
- A sudden peal of thunder made everyone jump. (Một tràng sấm đột ngột vang lên khiến mọi người giật mình.)
Động từ:
- The church bells peal every Sunday morning. (Chuông nhà thờ rung lên vào mỗi sáng Chủ nhật.)
- They pealed the bells to celebrate the victory. (Họ rung chuông để ăn mừng chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A peal of laughter": Một tràng cười vang, to và sảng khoái.
- Her joke was met with a peal of laughter from the audience. (Câu chuyện cười của cô ấy nhận được một tràng cười vang từ khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Peal out (cụm động từ): Vang lên to và rõ (thường dùng cho âm thanh chuông hoặc tiếng nói).
- The command pealed out across the square. (Mệnh lệnh vang lên khắp quảng trường.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Chime (hồi chuông), clang (tiếng leng keng/kêu vang), roar (tiếng gầm, ầm ầm).
- Động từ: Ring (rung, reo), chime (kêu leng keng), resound (vang dội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Peal out: (Đã giải thích ở mục 'Biến thể và từ gần giống').
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "peal" một cách cố định.
danh từ ((cũng) peel)
- (động vật học) cá đù
- (Ai-len) cá hồi con
danh từ
- chùm chuông
- hồi chuông
- hồi tràng (sấm, cười...)
- a peal of thundertràng sấm rền
nội động từ
- rung, ngân, vang
ngoại động từ
- rung, đánh từng hồi
- to peal bellsrung chuông, đánh từng hồi chuông