paper
/'peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giấy: Một vật liệu mỏng, dẹt được sản xuất từ bột gỗ, vải vụn hoặc các sợi xenlulô khác, dùng để viết, in, vẽ hoặc gói.
- Báo: Một ấn phẩm định kỳ (hàng ngày, hàng tuần) in trên giấy, chứa tin tức, bài viết và quảng cáo.
- Giấy tờ, tài liệu: Các văn bản chính thức như hồ sơ, chứng minh, hợp đồng.
- Bài luận, bài nghiên cứu: Một bài viết học thuật hoặc một bài tập viết.
- Đề thi: Tờ giấy chứa câu hỏi cho một kỳ thi.
Động từ:
- Dán giấy lên: Phủ hoặc trang trí một bề mặt (như tường) bằng giấy.
- Gói bằng giấy: Bọc một vật gì đó trong giấy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please write your name on a piece of paper. (Hãy viết tên của bạn lên một tờ giấy.)
- He reads the morning paper every day. (Anh ấy đọc tờ báo buổi sáng mỗi ngày.)
- I need to sort through my papers before the meeting. (Tôi cần sắp xếp các giấy tờ của mình trước cuộc họp.)
- She presented her scientific paper at the conference. (Cô ấy trình bày bài nghiên cứu khoa học của mình tại hội nghị.)
- The exam paper was very difficult. (Đề thi rất khó.)
Động từ:
- We decided to paper the bedroom walls. (Chúng tôi quyết định dán giấy lên tường phòng ngủ.)
- Could you paper this gift for me? (Bạn có thể gói món quà này bằng giấy cho tôi được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"On paper": Trên lý thuyết, theo như giấy tờ.
- The plan looks good on paper, but we need to test it in reality. (Kế hoạch có vẻ tốt trên giấy tờ, nhưng chúng ta cần kiểm tra nó trong thực tế.)
"To put pen to paper": Bắt đầu viết.
- After months of thinking, he finally put pen to paper. (Sau nhiều tháng suy nghĩ, cuối cùng anh ấy cũng bắt đầu viết.)
"Paper profit/loss": Lãi/lỗ trên giấy tờ (chưa thực hiện).
- The stock market crash turned his paper profits into real losses. (Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán biến khoản lãi trên giấy tờ của anh ta thành thua lỗ thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
Newspaper (n): Tờ báo, nhật báo.
- He works for a local newspaper. (Anh ấy làm việc cho một tờ báo địa phương.)
Paperwork (n): Công việc giấy tờ, thủ tục hành chính.
- There's a lot of paperwork involved in applying for a visa. (Có rất nhiều thủ tục giấy tờ liên quan đến việc xin thị thực.)
Paperweight (n): Vật chặn giấy.
- Wallpaper (n): Giấy dán tường.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (giấy): Sheet, parchment (giấy da).
- Danh từ (báo): Newspaper, journal, gazette.
- Danh từ (tài liệu): Document, file, dossier.
- Danh từ (bài luận): Essay, article, thesis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Paper over: Che giấu (một vấn đề) một cách tạm thời hoặc hời hợt.
- They tried to paper over their disagreements before the press conference. (Họ cố gắng che giấu những bất đồng của mình trước buổi họp báo.)
Thành ngữ liên quan
Not worth the paper it's written/printed on: Vô giá trị, không đáng một xu.
- That guarantee is not worth the paper it's printed on. (Lời bảo đảm đó chẳng đáng giá một xu.)
To commit something to paper: Ghi chép, viết ra giấy.
- You should commit your ideas to paper before you forget them. (Bạn nên ghi lại ý tưởng của mình ra giấy trước khi quên.)
danh từ
- giấy
- correspondence papergiấy viết thượng hạng; giấy viết hạng sang
- ruled papergiấy kẻ
- (số nhiều) giấy tờ, giấy má (giấy chứng minh, hồ sơ...)
- to show one's paperstrình giấy tờ
- báo
- daily paperbáo hằng ngày
- weekly paperbáo hằng tuần
- sporting paperbáo thể dục thể thao
- bạc giấy ((cũng) paper money); hối phiếu
- gói giấy, túi giấy
- a paper of needlesgói kim
- (từ lóng) giấy vào cửa không mất tiền, vé mời (rạp hát...)
- đề bài thi
- bài luận văn, bài thuyết trình
Idioms
- to commit to paperviết, ghi vào
- on papertrên giấy tờ, trên lý thuyết
- paper profitslãi trên giấy tờ
- to put pen to paperbắt đầu viết
ngoại động từ
- dán giấy lên
- to paper a roomdán giấy một căn buồng
- bọc giấy, gói bằng giấy
- cung cấp giấy
- (từ lóng) phát vé mời không để làm đầy (rạp hát...)