newspaper

/'nju:z,peipə/
Học thuật
Thân thiện
newspaper

He reads the newspaper with his morning coffee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tờ báo, báo chí: Một ấn phẩm được in trên giấy, thường xuất bản hàng ngày hoặc hàng tuần, chứa tin tức, bài viết, quảng cáo các thông tin khác về các sự kiện hiện tại.
    • Giấy báo: Chỉ loại giấy mỏng, rẻ tiền dùng để in báo hoặc gói đồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ ấn phẩm):
    • My father reads the newspaper every morning with his coffee. (Bố tôi đọc báo mỗi sáng cùng với cà phê.)
    • She works as a journalist for a local newspaper. ( ấy làm phóng viên cho một tờ báo địa phương.)
  • Danh từ (chỉ chất liệu giấy):
    • We used old newspaper to wrap the fragile dishes. (Chúng tôi dùng giấy báo để gói những chiếc đĩa dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit the newspapers": được đăng trên báo, trở thành tin tức.
    • The scandal hit the newspapers yesterday. (Vụ bê bối đã được đăng trên báo ngày hôm qua.)
  • "newspaper of record": tờ báo uy tín, tính chất lưu trữ lịch sử.
    • That daily newspaper is considered a newspaper of record. (Tờ nhật báo đó được coi một tờ báo tính lưu trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Newsprint (n): giấy in báo, loại giấy xốp, rẻ tiền dùng để in báo.
    • The book was printed on cheap newsprint. (Cuốn sách được in trên giấy báo rẻ tiền.)
  • Newsstand (n): sạp báo, ki-ốt bán báo.
    • I bought the magazine from a newsstand. (Tôi mua tạp chí từ một sạp báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Paper (n, thông tục): báo ( dụ: "the daily paper").
  • Gazette (n, trang trọng hoặc trong tên báo): công báo, tờ báo.
  • Journal (n): nhật báo, tạp chí (thường chỉ ấn phẩm chuyên ngành hoặc xuất bản định kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "newspaper" với nghĩa một ấn phẩm. Các hành động liên quan thường dùng động từ khác như "read", "publish", "deliver").

Thành ngữ liên quan
  • Yesterday's news (nghĩa bóng): chuyện rích, không còn mới mẻ hay quan trọng.
    • That argument is yesterday's news; let's move on. (Cuộc tranh cãi đó chuyện rích rồi; hãy bước tiếp đi.)
newspaper

He reads the newspaper with his morning coffee.

danh từ
  1. báo
    • daily newspaper
      báo hằng ngày