overt

/'ouvə:t/
Học thuật
Thân thiện
overt

The diplomat's overt displeasure was clear during the press conference.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Công khai, rõ ràng, không che giấu: Chỉ những hành động, thái độ, hoặc cảm xúc được thể hiện một cách mở dễ dàng nhận thấy, không sự giấu giếm.
    • Hiển nhiên, lộ liễu: Chỉ điều đó quá rõ ràng đến mức không thể phủ nhận hoặc bỏ qua.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His overt criticism of the policy surprised everyone. (Lời chỉ trích công khai của anh ấy về chính sách đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • There was overt hostility between the two rival groups. (Đã sự thù địch lộ giữa hai nhóm đối thủ.)
    • The government's overt support for the project ensured its success. (Sự ủng hộ công khai của chính phủ đối với dự án đã đảm bảo thành công của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overt act": hành vi công khai, thường được dùng trong bối cảnh pháp để chỉ một hành động có thể quan sát được, chứng minh cho một ý định.

    • The law requires an overt act to prove conspiracy. (Luật pháp yêu cầu một hành vi công khai để chứng minh âm mưu.)
  • "overt message": thông điệp rõ ràng, không ngụ ý.

    • The advertisement's overt message was about health, but it subtly promoted beauty standards. (Thông điệp rõ ràng của quảng cáo về sức khỏe, nhưng đã khéo léo quảng bá các tiêu chuẩn sắc đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Overtly (trạng từ): một cách công khai, rõ ràng.

    • She was overtly ambitious about her career. ( ấy công khai tham vọng về sự nghiệp của mình.)
  • Overtness (danh từ): tính chất công khai, sự lộ .

    • The overtness of their affection made others feel uncomfortable. (Sự lộ trong tình cảm của họ khiến người khác cảm thấy không thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Open: mở, công khai.
  • Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Undisguised: không che giấu, lộ .
  • Patent: rõ ràng, hiển nhiên (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Covert: bí mật, giấu giếm.
  • Hidden: ẩn giấu.
  • Secret: bí mật.
  • Concealed: được che giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "overt")

Thành ngữ liên quan
  • Market overt (thành ngữ pháp cổ): chợ công khai, nơi việc mua bán hàng hóa được thực hiện công khai vào ban ngày, người mua ngay tình có thể được quyền sở hữu hợp pháp ngay cả khi hàng hóa bị đánh cắp.
    • The goods were sold in market overt, so the buyer acquired good title. (Hàng hóa được bánchợ công khai, vậy người mua đã được quyền sở hữu hợp pháp.)
overt

The diplomat's overt displeasure was clear during the press conference.

tính từ
  1. công khai, không úp mở
    • market overt
      sự bày hàng công khai