covert
/'kʌvət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bí mật, được che giấu: Chỉ hành động, hoạt động, hoặc đối tượng được thực hiện một cách kín đáo, không công khai để không bị phát hiện.
- Ngầm, ẩn ý: Chỉ điều gì đó được thể hiện một cách gián tiếp, không rõ ràng.
Danh từ:
- Nơi ẩn náu, chỗ trú ẩn: Thường dùng để chỉ nơi trú ẩn an toàn của động vật hoặc đôi khi là con người, như bụi rậm, lùm cây dày.
- Lớp che phủ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Vật dùng để che đậy hoặc che chở.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The spy was engaged in covert operations. (Điệp viên tham gia vào các hoạt động bí mật.)
- She gave him a covert smile. (Cô ấy gửi cho anh một nụ cười ngầm ý.)
Danh từ:
- The rabbit disappeared into a covert of brambles. (Con thỏ biến mất vào một bụi cây gai.)
- The hunters waited near the covert. (Những thợ săn chờ gần lùm cây ẩn náu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"covert action": hành động bí mật (thường của chính phủ hoặc cơ quan tình báo).
- The government denied any involvement in covert actions abroad. (Chính phủ phủ nhận mọi dính líu đến các hành động bí mật ở nước ngoài.)
"covert surveillance": giám sát ngầm.
- The building was under covert surveillance for months. (Tòa nhà bị giám sát ngầm trong nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Covertly (trạng từ): một cách bí mật, lén lút.
- He glanced covertly at his watch. (Anh ta lén liếc nhìn đồng hồ.)
Covertness (danh từ): tính chất bí mật, sự che giấu.
- The covertness of the mission was paramount. (Tính bí mật của nhiệm vụ là tối quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Secret: bí mật.
- Clandestine: lén lút, bí mật (thường mang sắc thái bất hợp pháp hoặc gian trá).
- Surreptitious: lén lút, vụng trộm.
- Hidden: bị giấu kín.
Danh từ:
- Hideout: nơi ẩn náu.
- Shelter: nơi trú ẩn, chỗ ẩn nấp.
- Thicket: bụi rậm.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Overt: công khai, rõ ràng.
- Open: mở, công khai.
- Public: công cộng, công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "covert")
Thành ngữ liên quan
- Under the covert of: dưới sự che chở/che đậy của.
- They met under the covert of darkness. (Họ gặp nhau dưới bóng tối che phủ.)
tính từ
- che đậy, giấu giếm, vụng trộm
- a covert glancecái nhìn (vụng) trộm
- covert threatsự đe doạ ngầm
danh từ
- hang ổ (của muông thú); bụi rậm, lùm cây (nơi ẩn náo của muông thú)
- to draw a covertsục bụi rậm
Idioms
- covert cloth(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải may áo choàng
- covert coatáo choàng ngắn