masked

/mɑ:skt/
Học thuật
Thân thiện
masked

A raccoon's masked face peeks out from behind a tree trunk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang mặt nạ, che mặt: Được dùng để mô tả một người hoặc đôi khi một vật đang đeo một chiếc mặt nạ để che giấu khuôn mặt hoặc danh tính.
    • Che đậy, giấu giếm: Chỉ một cái đó bị che giấu, không lộ ra ngoài, hoặc không thể nhìn thấy rõ ràng.
    • (Quân sự) Ngụy trang: Được che giấu hoặc thay đổi hình dạng bên ngoài để tránh bị phát hiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The masked robber entered the bank. (Tên cướp che mặt đã vào ngân hàng.)
    • Her feelings were hidden behind a masked expression. (Cảm xúc của ấy bị giấu sau một biểu cảm che đậy.)
    • The soldiers advanced from a masked position. (Những người lính tiến lên từ một vị trí ngụy trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "masked ball": dạ hội hóa trang (một bữa tiệc mọi người tham gia đều đeo mặt nạ).
    • They met at a lavish masked ball. (Họ gặp nhau tại một dạ hội hóa trang xa hoa.)
  • "masked man/woman": người đàn ông/đàn bà che mặt (thường dùng trong các câu chuyện bí ẩn hoặc tội phạm).
    • A masked man appeared at the window. (Một người đàn ông che mặt xuất hiệncửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mask (danh từ): mặt nạ.
    • He wore a surgical mask. (Anh ấy đeo một chiếc khẩu trang y tế.)
  • Mask (động từ): che mặt, che giấu.
    • She tried to mask her disappointment. ( ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình.)
  • Unmask (động từ): lột mặt nạ, vạch trần.
    • The detective unmasked the criminal. (Viên thám tử đã vạch trần tên tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Disguised: cải trang, ngụy trang.
  • Concealed: bị che giấu, giấu kín.
  • Hidden: bị ẩn giấu.
Thành ngữ liên quan
  • Wear a mask: đeo mặt nạ (nghĩa đen); che giấu cảm xúc thật (nghĩa bóng).
    • In public, he always wears a mask of confidence. (Ở nơi công cộng, anh ta luôn đeo chiếc mặt nạ của sự tự tin.)
masked

A raccoon's masked face peeks out from behind a tree trunk.

tính từ
  1. mang mặt nạ, che mặt
  2. che đậy, giấu giếm
    • a masked smile
      nụ cười che đậy
  3. (quân sự) nguỵ trang

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống