overdo
/'ouvə'du:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm quá trớn, làm quá mức: Thực hiện một hành động vượt quá giới hạn hợp lý, cần thiết hoặc an toàn.
- Cường điệu hoá, làm mất tác dụng vì quá đà: Trình bày hoặc thể hiện điều gì đó một cách thái quá đến mức trở nên thiếu tự nhiên hoặc phản tác dụng.
- Làm (ai) kiệt sức, mệt phờ: Khiến bản thân hoặc người khác mệt mỏi quá mức vì làm việc gì đó quá nhiều.
- Nấu quá nhừ, chế biến quá kỹ: Nấu thức ăn lâu hơn mức cần thiết, làm mất đi hương vị hoặc kết cấu tốt.
Nội động từ:
- Làm quá, hành động quá mức: (Thường dùng trong câu mệnh lệnh hoặc cảnh báo) Hành động vượt quá khả năng hoặc giới hạn của bản thân.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Don't overdo the salt in the soup. (Đừng cho quá nhiều muối vào súp.)
- She tends to overdo her makeup for everyday occasions. (Cô ấy có xu hướng trang điểm quá đậm cho những dịp bình thường.)
- He overdid the exercise and hurt his back. (Anh ấy đã tập thể dục quá sức và bị đau lưng.)
- The chef overdid the steak; it's too tough now. (Đầu bếp đã nấu bít tết quá lâu; giờ nó quá dai.)
Nội động từ:
- You've been working for 12 hours straight. Don't overdo! (Anh đã làm việc liên tục 12 tiếng rồi. Đừng có quá sức!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to overdo it/things": Làm quá mức, cố gắng quá sức (một cụm từ rất phổ biến).
- After his illness, he was advised not to overdo it at the gym. (Sau khi khỏi bệnh, anh ấy được khuyên là không nên tập gym quá sức.)
"to overdo the praise/flattery": Khen ngợi/tâng bốc quá đáng đến mức không thật lòng.
- His speech was nice, but I think he overdid the praise for his predecessor. (Bài phát biểu của ông ấy hay đấy, nhưng tôi nghĩ ông ấy đã khen ngợi người tiền nhiệm hơi quá.)
Biến thể và từ gần giống
Overdone (Tính từ/Phân từ quá khứ): Quá chín, quá kỹ; quá cường điệu, quá mức.
- The roast beef is overdone. (Thịt bò nướng bị quá chín.)
- His grief seemed a bit overdone. (Nỗi đau buồn của anh ta có vẻ hơi quá lên.)
Overdid (Quá khứ của "overdo"): Đã làm quá.
Từ đồng nghĩa
- Exaggerate: Phóng đại, cường điệu (nhấn mạnh khía cạnh trình bày quá lên).
- Overindulge: Chiều chuộng/quá đà (thường về ăn uống, tiêu xài).
- Overwork: Làm việc quá sức.
- Go overboard: Hành động quá khích, vượt quá giới hạn (thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào riêng cho "overdo". Hành động thường được diễn đạt bằng "overdo it" hoặc "overdo things" như đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- "The spirit is willing but the flesh is weak": Tinh thần thì hăng hái nhưng thể xác lại yếu đuối (có thể dùng để cảnh báo ai đó đừng overdo).
- "Burn the candle at both ends": Làm việc/tiêu khiển quá sức suốt ngày đêm (dẫn đến kiệt sức, một hệ quả của việc overdo).
ngoại động từ overdid, overdone
- làm quá trớn, làm quá
- làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng
- he overdid his apologyanh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng
- làm mệt phờ
- nấu quá nhừ
nội động từ
- làm quá