noyau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhân, hạt nhân: Phần trung tâm, cốt lõi và thường cứng chắc bên trong một vật thể, một cấu trúc hoặc một nhóm.
- Hạch: Phần cứng bên trong một số loại quả, chứa hạt.
- Lõi, ruột: Phần trung tâm của một vật thể hoặc cấu trúc kỹ thuật.
- Ổ: Nơi tập trung, điểm cố thủ (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc nghĩa bóng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le noyau de la cellule contient l'ADN. (Nhân tế bào chứa ADN.)
- C'est un fruit à noyau, comme la pêche ou la prune. (Đó là một loại quả hạch, như đào hoặc mận.)
- Les physiciens étudient la fusion du noyau atomique. (Các nhà vật lý nghiên cứu phản ứng tổng hợp hạt nhân nguyên tử.)
- Il a formé le noyau dur de notre équipe de projet. (Anh ấy đã tạo thành hạt nhân nòng cốt của nhóm dự án chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "noyau de résistance": ổ đề kháng, điểm kháng cự kiên cố.
- Les soldats ont réduit le dernier noyau de résistance ennemi. (Các binh sĩ đã tiêu diệt ổ đề kháng cuối cùng của địch.)
- "fruit à noyau": quả hạch (loại quả có hạt cứng bên trong).
- L'abricot est un fruit à noyau. (Quả mơ là một loại quả hạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Noyauter (động từ): (nghĩa bóng) thâm nhập, cài người vào (một tổ chức) để chi phối.
- Ils ont tenté de noyauter le syndicat. (Họ đã cố gắng thâm nhập vào công đoàn.)
- Noyau dur (cụm danh từ): hạt nhân cứng, nhóm nòng cốt.
- Le noyau dur des supporters est toujours présent. (Nhóm cổ động viên nòng cốt luôn có mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Centre: trung tâm.
- Cœur: tim, lõi, trung tâm (nghĩa bóng).
- Essence: tinh chất, bản chất.
- Amande (cho nghĩa "hạt bên trong quả"): nhân, hạt (như hạnh nhân).
Thành ngữ liên quan
- "Il faut casser le noyau pour avoir l'amande.": Muốn ăn hột phải đào giun. (Thành ngữ này có nghĩa là phải nỗ lực, vượt qua khó khăn thì mới đạt được kết quả mong muốn.)
- "Rembourré avec des noyaux de pêche.": Nhồi bằng hạt đào. (Cách nói ví von để chỉ một chiếc ghế hoặc đệm quá cứng, không thoải mái.)
danh từ giống đực
- nhân, hạt nhân
- Noyau de la cellule(sinh vật học, sinh lý học) nhân tế bào
- Noyau d'un atome(vật lý học) hạt nhân nguyên tử
- Noyau de l'aile grise(giải phẫu) nhân cánh xám
- Noyau terrestre(địa chất, địa lý) nhân quả đất
- Noyau d'une comètenhân sao chổi
- Noyau du groupe(nghĩa bóng) hạt nhân của nhóm
- (thực vật học) hạch
- Fruit à noyauquả hạch
- lõi, ruột
- Noyau de moule(kỹ thuật) lõi khuôn đúc
- Noyau d'une bobine d'induction(vật lý) lõi cuộn cảm ứng
- ổ
- Noyaux de résistanceổ đề kháng
- il faut casser le noyau pour avoir l'amandemuốn ăn hét phải đào giun
- rembourré avec des noyaux de pêchecứng quá (ghế ngồi)