nippy
/'nipi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lạnh, tê buốt (về thời tiết): Dùng để mô tả thời tiết hoặc không khí lạnh, se lạnh một cách sắc và có thể làm tê buốt.
- Nhanh nhẹn, lanh lẹ: Dùng để mô tả một người hoặc động vật di chuyển nhanh nhẹn và hoạt bát.
- Cay, hăng, sắc (về hương vị): Dùng để mô tả hương vị của một số loại thực phẩm, như pho mát, có vị cay nồng hoặc hăng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (lạnh):
- It's a bit nippy outside, so wear a coat. (Bên ngoài hơi lạnh tê, vì vậy hãy mặc áo khoác.)
- A nippy wind blew in from the sea. (Một cơn gió lạnh buốt thổi từ biển vào.)
- Tính từ (nhanh nhẹn):
- He's a nippy little dog, always running around. (Nó là một chú chó nhỏ nhanh nhẹn, luôn chạy nhảy xung quanh.)
- The new sports car is very nippy in city traffic. (Chiếc xe thể thao mới rất lanh lẹ trong giao thông thành phố.)
- Tính từ (cay, hăng):
- This cheese is quite nippy. (Loại pho mát này khá cay/hăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be nippy": có thể dùng để mô tả một người có lời nói sắc sảo, đôi khi hơi châm chọc.
- She can be a bit nippy when she's stressed. (Cô ấy có thể hơi sắc sảo/châm chọc khi bị căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nip (động từ): cắn nhẹ, véo; (danh từ) sự cắn nhẹ, cái véo; sự lạnh buốt.
- The dog gave my finger a gentle nip. (Con chó cắn nhẹ vào ngón tay tôi.)
- There's a nip in the air this morning. (Không khí sáng nay có hơi lạnh buốt.)
Từ đồng nghĩa
- Lạnh: Chilly, crisp, frosty, biting.
- Nhanh nhẹn: Agile, brisk, sprightly, quick.
- Cay, hăng: Sharp, pungent, tangy, piquant.
Thành ngữ liên quan
- Nip and tuck: Cuộc cạnh tranh rất sít sao, không phân biệt được bên nào hơn.
- The election was nip and tuck until the final votes were counted. (Cuộc bầu cử rất sít sao cho đến khi những phiếu bầu cuối cùng được kiểm.)
tính từ
- lạnh, tê buốt
- nhanh nhẹn, lanh lẹ, hoạt bát
- cay sè (rượu)
danh từ
- (thông tục) cô phục vụ, cô hầu bàn (ở tiệm trà Lai-on-xơ ở Anh)