nipping

/'nipiɳ/
Học thuật
Thân thiện
nipping

The hikers enjoyed the nipping mountain air.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rét buốt, cóng, cắt da cắt thịt: Dùng để mô tả cái lạnh khắc nghiệt, thấu xương, gây cảm giác buốt.
    • Cay độc, chua cay, đay nghiến: Dùng để mô tả lời nói, phê bình hoặc sự châm biếm sắc sảo, gây ấn tượng mạnh thường gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A nipping wind blew from the north. (Một cơn gió rét buốt thổi từ phía bắc.)
    • We walked home in the nipping cold. (Chúng tôi đi bộ về nhà trong cái lạnh cắt da.)
    • She made a nipping remark about his performance. ( ấy đưa ra một nhận xét chua cay về màn trình diễn của anh ta.)
    • His nipping sarcasm often offended his colleagues. (Sự châm biếm cay độc của anh ấy thường làm mất lòng đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nipping criticism": lời chỉ trích sắc bén, cay độc.

    • The article contained nipping criticism of the government's policy. (Bài báo chứa đựng những lời chỉ trích cay độc đối với chính sách của chính phủ.)
  • "a nipping wit": trí thông minh sắc sảo châm biếm.

    • The playwright was known for his nipping wit. (Nhà soạn kịch nổi tiếng với trí thông minh chua cay của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Nip (động từ): cắn nhẹ, cấu; làm buốt ( lạnh).

    • The puppy might nip your fingers. (Chú chó con có thể cắn nhẹ vào ngón tay bạn.)
    • The cold wind nipped at our ears. (Gió lạnh làm tai chúng tôi buốt.)
  • Nippy (tính từ): hơi lạnh, se lạnh; nhanh nhẹn.

    • It's a bit nippy outside today. (Hôm nay bên ngoài hơi se lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Biting: cắn; chua cay, châm chọc (lời nói); rét cắt da (thời tiết).
  • Pungent: hăng, cay (mùi vị); sắc sảo, châm biếm (lời nói).
  • Frosty: băng giá, lạnh lẽo.
  • Acrimonious: gay gắt, chua cay (tranh cãi, lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "nipping" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "nip") - Nip in: nhanh chóng đi vào, lao vào. - I'll just nip in to the shop to buy some milk. (Tôi sẽ nhanh chóng vào cửa hàng mua một ít sữa.)

  • Nip off: ngắt đi, cắt đi (phần cây); nhanh chóng rời đi.
    • He nipped off the dead flower heads. (Anh ấy ngắt bỏ những bông hoa đã chết.)
Thành ngữ liên quan
  • Nip something in the bud: ngăn chặn điều đó ngay từ khi mới bắt đầu, diệt trừ từ trong trứng nước.
    • We need to nip this bad habit in the bud. (Chúng ta cần phải diệt trừ thói quen xấu này từ trong trứng nước.)
nipping

The hikers enjoyed the nipping mountain air.

tính từ
  1. rét buốt, cóng cắt da cắt thịt
  2. cay độc, chua cay, đay nghiến (lời nói)

Từ tương tự

Từ gần giống