marrow

/'mærou/
Học thuật
Thân thiện
marrow

The chef scoops the marrow from the roasted bone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủy xương: mềm, béo, nhiều chất dinh dưỡng nằm bên trong các khoang của xương.
    • Phần cốt lõi, phần tinh túy nhất: (Nghĩa bóng) Phần quan trọng nhất, cốt yếu nhất của một ý tưởng, vấn đề hoặc trải nghiệm.
    • ngô (một loại): Một loại quả dài, vỏ mịn màu xanh lục nhạt đến đậm ruột trắng (còn gọi là vegetable marrow).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tủy xương):

    • A bone marrow transplant can save lives. (Ghép tủy xương có thể cứu sống con người.)
    • The soup is made from beef bones to extract the marrow. (Món súp được nấu từ xương để chiết xuất tủy.)
  • Danh từ (Phần cốt lõi):

    • He understood the marrow of the philosophical argument. (Anh ấy đã hiểu được phần cốt lõi của lập luận triết học.)
    • This clause is the marrow of the contract. (Điều khoản này phần cốt yếu của hợp đồng.)
  • Danh từ ( ngô):

    • She grew marrows in her vegetable garden. ( ấy trồng ngô trong vườn rau của mình.)
    • Stuffed marrow is a traditional dish. ( ngô nhồi thịt một món ăn truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the marrow": (Làm cho ai) cảm thấy một cách sâu sắc, thấu tận xương tủy, thường chỉ cảm giác lạnh hoặc sợ hãi.

    • The chilling wind froze me to the marrow. (Cơn gió lạnh buốt làm tôi rét thấu xương.)
    • Her words of betrayal cut him to the marrow. (Những lời phản bội của ấy làm anh đau đến tận tâm can.)
  • "the pith and marrow": Cụm từ nhấn mạnh phần cốt lõi, tinh hoa nhất của một thứ đó.

    • His lecture captured the pith and marrow of the economic theory. (Bài giảng của ông ấy nắm bắt được tinh hoa của lý thuyết kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Bone marrow (n): Tủy xương (cụm từ phổ biến nhất cho nghĩa tủy).
  • Vegetable marrow (n): ngô (tên gọi cụ thể cho loại ).
  • Marrowbone (n): Xương chứa tủy, thường dùng để nấu nước dùng.
  • Marrowless (adj): Không tủy; (nghĩa bóng) vô hồn, thiếu sức sống.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "tủy xương": (thuật ngữ y khoa).
  • Cho nghĩa "phần cốt lõi": .
  • Cho nghĩa " ngô": (các loại họ hàng gần).
Thành ngữ liên quan
  • Chilled/Frozen to the marrow: Lạnh cóng, rét thấu xương.

    • After waiting in the snow, he was chilled to the marrow. (Sau khi đợi trong tuyết, anh ta lạnh cóng người.)
  • The heart and marrow of something: Trái tim linh hồn, phần thiết yếu nhất của cái đó.

    • Volunteers are the heart and marrow of this charity. (Các tình nguyện viên linh hồn của tổ chức từ thiện này.)
marrow

The chef scoops the marrow from the roasted bone.

danh từ
  1. (tiếng địa phương) bạn nối khố
  2. bạn trăm năm
  3. hình ảnh giống như hệt
danh từ
  1. tuỷ
    • to be frozen to the marrow
      rét buốt đến tận tuỷ, rét thấu xương
  2. (nghĩa bóng) phần chính, phần cốt tuỷ
    • the pith and marrow of a statement
      phần chính của bản tuyên bố
  3. (nghĩa bóng) sức mạnh; lực; nghị lực
  4. (thực vật học) ngô ((cũng) vegetable marrow)

Từ gần giống

Từ chứa "marrow"

Từ có nhắc đến "marrow"