maintain

/men'tein/
Học thuật
Thân thiện
maintain

The pianist maintains a steady tempo with the metronome.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Duy trì, giữ cho tiếp tục: Giữ cho một tình trạng, hoạt động, hoặc mối quan hệ tiếp diễn không thay đổi hoặc không bị gián đoạn.
    • Bảo quản, bảo dưỡng: Thực hiện các công việc cần thiết để giữ một vật (như máy móc, tòa nhà, đường ) trong tình trạng tốt, hoạt động bình thường.
    • Khẳng định, bảo vệ (quan điểm): Một cách trang trọng để nói rằng điều đó đúng, hoặc tiếp tục khẳng định ý kiến, lập trường của mình người phản đối.
    • Cung cấp, chu cấp: Cung cấp tiền bạc những thứ cần thiết để nuôi sống ai đó hoặc chi trả cho một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Duy trì:
    • It's important to maintain a healthy lifestyle. (Việc duy trì một lối sống lành mạnh rất quan trọng.)
    • The company strives to maintain high standards of quality. (Công ty nỗ lực duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao.)
  • Bảo quản, bảo dưỡng:
    • He maintains his car very well. (Anh ấy bảo dưỡng xe ô tô của mình rất tốt.)
    • The city is responsible for maintaining public parks. (Thành phố trách nhiệm bảo quản các công viên công cộng.)
  • Khẳng định, bảo vệ:
    • Throughout the trial, he maintained that he was innocent. (Xuyên suốt phiên tòa, anh ta vẫn khẳng định rằng mình vô tội.)
    • She maintained her opinion despite criticism. ( ấy vẫn bảo vệ ý kiến của mình bất chấp sự chỉ trích.)
  • Cung cấp, chu cấp:
    • He works hard to maintain his family. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.)
    • The scholarship helps maintain her studies. (Học bổng giúp chu cấp cho việc học của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain order/peace": duy trì trật tự/hòa bình.
    • The police were called in to maintain order during the protest. (Cảnh sát được điều đến để duy trì trật tự trong cuộc biểu tình.)
  • "to maintain a balance": duy trì sự cân bằng.
    • It's challenging to maintain a balance between work and personal life. (Thật khó để duy trì sự cân bằng giữa công việc cuộc sống cá nhân.)
  • "to maintain contact/relations": duy trì liên lạc/quan hệ.
    • They maintained contact after graduating. (Họ vẫn duy trì liên lạc sau khi tốt nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Maintenance (n): sự duy trì; sự bảo trì, bảo dưỡng.
    • Regular maintenance is essential for the machine's longevity. (Việc bảo dưỡng thường xuyên cần thiết cho tuổi thọ của máy móc.)
  • Maintainable (adj): có thể duy trì được; có thể bảo dưỡng được.
Từ đồng nghĩa
  • Duy trì: Preserve, sustain, keep up.
  • Bảo quản: Service, upkeep, take care of.
  • Khẳng định: Assert, declare, contend.
  • Nuôi dưỡng, cung cấp: Support, provide for.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "maintain" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. chủ yếu được sử dụng như một ngoại động từ đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "maintain" như một phần cốt lõi.)

maintain

The pianist maintains a steady tempo with the metronome.

ngoại động từ
  1. giữ, duy trì, bảo vệ, bảo quản
    • to maintain friendly relations
      duy trì những quan hệ hữu nghị
    • to maintain an attitude
      giữ một thái độ
    • to maintain a road
      bảo quản một con đường
  2. giữ vững, không rời bỏ
    • to maintain one's position
      giữ vững vị trí của mình
  3. bảo vệ, xác nhận rằng
    • to maintain one's opinion
      bảo vệ ý kiến của mình
  4. nuôi, cưu mang
    • to maintain a large family
      nuôi một gia đình đông con