maintainable
/men'teinəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể duy trì được, có thể giữ được: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một thứ gì đó có thể được tiếp tục, bảo tồn, hoặc chăm sóc trong một thời gian dài mà không bị suy giảm, hư hỏng, hoặc mất đi. Thường liên quan đến sự bền vững, tính khả thi lâu dài, hoặc khả năng bảo trì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A sustainable economy must be environmentally maintainable. (Một nền kinh tế bền vững phải có thể duy trì được về mặt môi trường.)
- The software code is clean and maintainable. (Mã phần mềm sạch sẽ và có thể bảo trì được.)
- Is this level of quality maintainable over the long term? (Mức độ chất lượng này có duy trì được trong dài hạn không?)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phát triển phần mềm: Dùng để mô tả mã nguồn hoặc hệ thống được thiết kế rõ ràng, dễ hiểu, giúp việc sửa lỗi, cập nhật và mở rộng trong tương lai trở nên dễ dàng.
- Writing maintainable code is a key skill for developers. (Viết mã có thể bảo trì được là một kỹ năng quan trọng cho các nhà phát triển.)
Trong quản lý và phát triển bền vững: Chỉ một trạng thái, tốc độ, hoặc mô hình có thể được tiếp tục mà không gây ra hậu quả tiêu cực hoặc cạn kiệt nguồn lực.
- The goal is to achieve a maintainable growth rate. (Mục tiêu là đạt được một tốc độ tăng trưởng có thể duy trì.)
Biến thể và từ gần giống
Maintain (v): Duy trì, bảo trì, giữ gìn.
- We must maintain good relationships with our partners. (Chúng ta phải duy trì mối quan hệ tốt với các đối tác.)
Maintenance (n): Sự duy trì, sự bảo trì, công tác bảo dưỡng.
- Regular maintenance is required for the machine. (Cần phải có sự bảo trì thường xuyên cho cỗ máy.)
Từ đồng nghĩa
- Sustainable: Bền vững, có thể chịu đựng/duy trì được.
- Tenable: Có thể bảo vệ được, có thể duy trì được (thường về lý thuyết, quan điểm).
- Defendable: Có thể bảo vệ được.
Từ trái nghĩa
- Unsustainable: Không bền vững, không thể duy trì.
- Unmaintainable: Không thể duy trì, không thể bảo trì.
tính từ
- có thể giữ được, có thể duy trì được