ma'am

/mæm/
Học thuật
Thân thiện
ma'am

A young man holds the door open for a ma'am entering a building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách xưng hô lịch sự với một người phụ nữ: "ma'am" một từ dùng để gọi hoặc xưng hô một cách tôn trọng với một người phụ nữ, đặc biệt người lớn tuổi hơn hoặc địa vị.
    • Cách xưng hô trong dịch vụ: Nhân viên thường dùng "ma'am" để gọi khách hàng nữ một cách lịch sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Excuse me, ma'am, you dropped your scarf." (Xin lỗi, thưa , làm rơi khăn quàng.)
    • "Yes, ma'am, I will complete the report immediately." (Vâng, thưa , tôi sẽ hoàn thành báo cáo ngay lập tức.)
    • The soldier replied, "No, ma'am," to the general's wife. (Người lính trả lời, "Không, thưa ," với vợ của vị tướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yes, ma'am / No, ma'am": Cụm trả lời trang trọng lễ phép, thường dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc từ chối với một yêu cầu hay câu hỏi từ một phụ nữ.

    • When the teacher asked if he understood, the student said, "Yes, ma'am." (Khi giáo viên hỏi cậu học sinh đã hiểu chưa, cậu trả lời, "Vâng, thưa .")
  • Dùng để bắt đầu một câu nói một cách lịch sự, thay cho "excuse me".

    • "Ma'am, your table is ready." (Thưa , bàn của đã sẵn sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Madam: (danh từ) Cách xưng hô trang trọng hơn, tương đương với "ma'am". "Ma'am" thường được coi dạng rút gọn, thân mật hơn một chút của "Madam".
  • Miss: (danh từ) Cách xưng hô lịch sự với một phụ nữ trẻ hoặc chưa kết hôn.
Từ đồng nghĩa
  • Madam: Quý , thưa (trang trọng).
  • Mrs.: (dùng trước họ của người phụ nữ đã kết hôn).
Lưu ý sử dụng
  • "Ma'am" một từ rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, được dùng rộng rãimiền Nam nước Mỹ trong quân đội, cảnh sát như một phần của phép lịch sự cơ bản.
  • Tại Anh, "madam" được dùng phổ biến hơn trong bối cảnh trang trọng, trong khi "ma'am" đặc biệt phổ biến khi nói chuyện với thành viên Hoàng gia ( dụ: "Your Majesty" hoặc "Ma'am").
  • Việc sử dụng "ma'am" có thể tùy thuộc vào độ tuổi ngữ cảnh. Một số phụ nữ trẻ có thể cảm thấy từ này khiến họ trông già đi.
ma'am

A young man holds the door open for a ma'am entering a building.

danh từ
  1. lệnh , phu nhân (để xưng hô)
  2. thưa (người làm xưng hô)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ma'am"