héo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khô, tàn, mất sức sống vì thiếu nước hoặc chất dinh dưỡng: "Héo" dùng để mô tả trạng thái của cây cối, hoa lá khi bị khô, rũ xuống và dần chết do không được cung cấp đủ nước.
- Ủ rũ, mất sinh khí: Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống của con người hoặc sự vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những cây rau bị bỏ quên đã héo rũ trong nắng. (Các loại rau bị bỏ quên đã khô héo dưới ánh nắng.)
- Sau chuyến đi dài, anh ấy trông có vẻ héo hon. (Sau chuyến đi dài, anh ấy trông có vẻ mệt mỏi, ủ rũ.)
- Lá cây bắt đầu héo vàng vào cuối thu. (Lá cây bắt đầu khô vàng vào cuối mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Héo hon": Ủ rũ, tiều tụy, mất hết sức sống (thường dùng cho người).
- Bà cụ ngồi héo hon bên cửa sổ chờ tin con. (Bà cụ ngồi ủ rũ bên cửa sổ chờ tin con.)
"Héo lòng" / "Héo hắt" (trong văn chương): Chỉ tâm trạng buồn bã, thất vọng, héo mòn.
- Tin ấy làm cho nàng héo lòng. (Tin ấy làm cho cô ấy buồn bã, thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Héo úa (tính từ): Khô héo và tàn lụi hoàn toàn.
- Cánh đồng sau hạn hán trông thật héo úa. (Cánh đồng sau hạn hán trông thật khô héo và tàn lụi.)
Lả héo (tính từ): Rũ xuống, mềm oặt và khô (thường nói về rau).
- Mớ rau để lâu ngày đã lả héo. (Mớ rau để lâu ngày đã rũ xuống và khô.)
Từ đồng nghĩa
- Khô héo: Khô và mất sức sống.
- Tàn úa: Tàn lụi, khô héo.
- Rũ rượi: Rủ xuống, ủ rũ (thường dùng cho cây).
Từ trái nghĩa
- Tươi tốt: Xanh tươi, đầy sức sống.
- Mơn mởn: Non tươi, tràn đầy nhựa sống.
- Tươi roi rói: Rất tươi mới, căng tràn sức sống.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Chê rau muống héo, lại ôm dưa già" (tục ngữ): Chê bai thứ tầm thường nhưng lại giữ lấy thứ còn kém hơn; chỉ sự lựa chọn thiếu sáng suốt.
- "Không có gốc thì cây héo" (Hồ Chí Minh): Nhấn mạnh tầm quan trọng của cội nguồn, gốc rễ.
- "Con không cha thì con trễ, cây không rễ thì cây héo" (tục ngữ): Con cái không có cha dạy bảo thì chậm phát triển, cũng như cây không rễ thì sẽ khô héo.
- tt Khô vì thiếu nước: Chê rau muống héo, lại ôm dưa già (tng); Không có gốc thì cây héo (HCM); Con không cha thì con trễ, cây không rễ thì cây héo (tng).