cheo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tiền lệ phí cưới hỏi: Theo tục lệ cũ ở Việt Nam, "cheo" là khoản tiền mà nhà gái phải nộp cho làng xã khi cô dâu đi lấy chồng ở một làng khác. Đây là một hình thức lệ phí, đánh dấu việc thay đổi quan hệ cư trú và cộng đồng.
- Loài thú nhỏ, hươu chuột: (Từ cũ, ít dùng) "Cheo" còn là tên gọi một loài thú nhỏ thuộc họ Tragulidae (họ cheo), có hình dáng giống hươu nhưng kích thước rất nhỏ, ví dụ như cheo cheo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa lệ phí cưới):
- Theo lệ làng, nhà gái phải nộp cheo trước khi đón dâu.
- Tiền cheo, tiền cưới là những khoản chi không nhỏ trong hôn lễ ngày xưa.
- Danh từ (nghĩa loài vật):
- Trong rừng nguyên sinh có thể bắt gặp loài cheo lẹt.
- Cheo cheo là một trong những loài thú móng guốc nhỏ nhất thế giới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nộp cheo": Cụm động từ cố định, chỉ hành động thực hiện nghĩa vụ nộp tiền cheo theo tục lệ.
- Lễ cưới chỉ có thể tiến hành sau khi đã nộp cheo cho làng.
- "Tiền cheo": Danh từ ghép, chỉ chính khoản tiền phải nộp.
- Ông trưởng họ thay mặt nhà gái lo việc tiền cheo cho làng bên nhà trai.
Biến thể và từ gần giống
- Cheo cheo (dt): Tên gọi đầy đủ, thông dụng hơn cho loài động vật.
- Cheo cheo Java là loài đặc hữu của Indonesia.
- Lệ cheo (dt): Cách gọi khác của "cheo", nhấn mạnh tính chất là một quy định, tục lệ.
- Lệ cheo ngày nay hầu như không còn tồn tại.
Từ đồng nghĩa
- Lệ phí cưới (dt): Khoản tiền phải nộp theo quy định cho việc kết hôn.
- Hươu chuột (dt): Tên gọi khác của loài cheo cheo, mô tả hình dáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác ngoài "nộp cheo" đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
- "Lấy chồng thì phải nộp cheo cho làng": Câu ca dao phản ánh rõ nét phong tục này. Nghĩa là khi con gái lấy chồng ở làng khác, phải có nghĩa vụ với làng xã quê hương.
- Câu ca dao "Lấy chồng thì phải nộp cheo cho làng" cho thấy một tập quán xã hội xưa.
- dt. Khoản tiền mà người con gái phải nộp cho làng, khi đi lấy chồng nơi khác, theo lệ cũ: nộp cheo tiền cheo, tiền cưới.