hoè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân gỗ, thường có hoa màu vàng: "hoè" là tên gọi của một loại cây, thường được trồng để lấy bóng mát hoặc làm cảnh. Hoa của cây hoè có màu vàng, mọc thành chùm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dưới bóng cây hoè, lũ trẻ đang chơi đùa. (Beneath the shade of the pagoda tree, the children are playing.)
- Hoa hoè nở vàng rực một góc sân. (The pagoda tree flowers bloomed brightly, lighting up a corner of the yard.)
- Lá hoè rụng đầy lối đi vào mùa thu. (Pagoda tree leaves cover the path in autumn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bóng hoè": bóng mát của cây hoè, thường dùng trong văn chương để chỉ nơi mát mẻ, thanh bình.
- Ngồi nghỉ dưới bóng hoè, lòng thấy thư thái lạ. (Sitting to rest under the pagoda tree's shade, my heart felt strangely at peace.)
"hoa hoè": chỉ những bông hoa của cây hoè.
- Hương hoa hoè thoang thoảng trong gió. (The faint scent of pagoda tree flowers wafted in the wind.)
Biến thể và từ gần giống
- Cây hoàng hoè: một cách gọi khác, nhấn mạnh vào màu vàng (hoàng) của hoa.
- Hòe (trong "hòe mộc"): cách viết khác và từ Hán Việt chỉ loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Cây bóng mát: chỉ chung các loại cây cho bóng mát, trong đó có thể bao gồm cây hoè.
- Cây cảnh: chỉ chung các loại cây được trồng để trang trí, làm đẹp.
Thành ngữ liên quan
- "Trèo cao té đau, ngồi dưới gốc hoè": (Thành ngữ) ý nói tham vọng quá lớn dễ gặp thất bại, không bằng sống một cuộc đời bình yên, giản dị. (Tuy nhiên, thành ngữ phổ biến hơn thường dùng "cây đa", "cây đề". Cách dùng với "cây hoè" mang tính chất ví von, hình ảnh trong thơ ca).
- d. Loài cây có hoa vàng.