Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - Vietnamese Dictionary

Showing 1 to 120 of 379 results found for: han
ả Hàn Than ái khanh An Khang An Thanh
Ba Khan Ba thanh Bà Huyện Thanh Quan Bảo Thanh
Bầu Nhan Uyên Bình Khang Bình Phan Bình Than
Bình Than Bình Thanh Cam Thanh cạn khan
Cảo Khanh Cát Hanh Cẩm Thanh chan chứa
chang chang Chang Tây chanh chanh chua
chính thanh Chu Phan Chùa Hang chứa chan
Chứa Chan dấu chấm than dung nhan Đại Than, Đông Triều
đạo thanh đạp thanh Đáy giếng thang lầu đáy giếng thang lầu
đầu thang giấm thanh giấy than han
hang Hang trống còn vời tiếng chân hanh hanh Nang
hanh thông hỏi han Hối Khanh hồng nhan
hồng nhan hở hang huyết thanh hư trương thanh thế
Kê Khang khan khan hiếm khang an
khang cát khang cường khang khác khang khảng
khang kháng khang kiện khang ninh khang trang
khanh khanh khách khanh tướng khí than ướt
khóc than khô khan Khúc trùng thanh dạ khương thang
kiện khang kim thanh lang thang lanh chanh
Lâm Thanh lầm than leo thang liên thanh
Liễu Kỳ Khanh long nhan máy thu thanh mùa hanh
nghe phong thanh Nghiêm Nhan Nguyên Khanh nhan đề
Nhan Hồi nhan nhản nhan sắc Nhan Tử
Nhan Tử Nhan Uyên nhang nhanh
nhanh chai nhanh chóng nhanh nhảnh nhanh nhánh
nhanh nhảu nhanh nhẹ nhanh nhẹn nhanh tay
nhanh trí Như Thanh Ninh Thanh nước chanh
Phan Bội Châu Phan Chu Trinh Phan Thanh Giản phang
phanh phanh phui phanh thây phát thanh
phó thang phong phanh phong thanh phóng thanh


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt