ha

/hɑ:/ Cách viết khác : (hah) /ha:/
Học thuật
Thân thiện
ha

Une personne pousse un "ha" en lisant une bande dessinée drôle.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • "Ha!"một thán từ dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, thích thú, hoặc đôi khisự chế nhạo. tương đương với "ủa!", "vậy à!", "úi chà!" trong tiếng Việt.
    • "Ha! ha! ha!"cách viết để mô phỏng tiếng cười thành tiếng.
  2. Danh từ giống đực (không đổi):

    • Một tiếng thốt ra "à", thường biểu thị sự ngạc nhiên, nhận ra điều đó, hoặc một cảm xúc đột ngột.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Ha! Que me dites-vous? (Ha! Anh nói gì với tôi thế?)
    • Ha! ha! Cela est tout à fait drôle! (Ha! ha! Điều đó hoàn toànbuồn cười!)
  • Danh từ:

    • Pousser un ha. (Thốt ra một tiếng "à".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ha!" thường được dùng độc lập như một lời cảm thán ngắn, đôi khi lặp lại để nhấn mạnh cảm xúc hoặc để cười.
    • Ha! Je comprends enfin! (Ha! Cuối cùng tôi cũng hiểu!)
    • Ha, ha! Très amusant! (Ha, ha! Rấtbuồn cười!)
Biến thể từ gần giống
  • Ah (thán từ): À, ôi. Thể hiện nhiều sắc thái cảm xúc hơn như ngạc nhiên, tiếc nuối, hài lòng.
  • Oh (thán từ): Ồ, ô. Thể hiện sự ngạc nhiên, chú ý.
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Việt: Ối, úi, chà, (trong một số ngữ cảnh biểu thị sự ngạc nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho thán từ hoặc danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "ha")

ha

Une personne pousse un "ha" en lisant une bande dessinée drôle.

thán từ
  1. à! ủa!, vậy à!, úi chà!
    • Ha! que me dites-vous?
      à! anh nói gì với tôi thế?
    • ha! ha!
      ha! ha! (tiếng cười)
    • Ha! ha! cela est tout à fait drôle!
      ha! ha! điều đó hoàn toànbuồn cười!
danh từ giống đực không đổi
  1. tiếng à
    • Pousser un ha
      thốt ra một tiếng à