gụ

Học thuật
Thân thiện
gụ

Một chiếc bàn làm từ gỗ gụ đứng trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ (địa phương):

    • Con quay: Một loại đồ chơi dân gian, thường bằng gỗ, hình nón, dùng dây quấn quanh rồi giật mạnh để quay tít.
    • Con gấu: Từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, để chỉ loài động vật lớn.
  2. Danh từ:

    • Một loài cây thân gỗ lớn thuộc họ Đậu (Fabaceae): Gỗ của cây này rất quý, màu nâu sẫm với các vân gỗ màu đen. Gỗ gụ cứng, chắc, dễ đánh bóng, khả năng chống mối mọt tốt, thường được dùng trong sản xuất đồ nội thất cao cấp như bàn, ghế, tủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (địa phương - con quay):
    • Trẻ em trong làng đang thi nhau đánh gụ. (Trẻ em trong làng đang thi nhau chơi con quay.)
  • Danh từ (loài cây):
    • Chiếc bàn dài này được làm hoàn toàn từ gỗ gụ nguyên tấm. (Chiếc bàn dài này được làm hoàn toàn từ gỗ cây gụ nguyên khối.)
    • Màu nâu sẫm đặc trưng của gụ rất được ưa chuộng trong đồ gỗ cổ truyền. (Màu nâu sẫm đặc trưng của gỗ cây gụ rất được ưa chuộng trong đồ gỗ cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồ gụ": Cụm từ dùng để chỉ các sản phẩm nội thất được làm từ gỗ cây gụ, thường hàm ý sự sang trọng, bền đẹp.
    • Căn phòng khách trang trí toàn đồ gụ cổ. (Căn phòng khách được trang trí toàn bằng đồ nội thất bằng gỗ gụ cổ.)
  • "Gỗ gụ": Cách gọi phổ biến để chỉ chất liệu gỗ từ cây gụ.
    • Tủ quần áo này làm bằng gỗ gụ nên rất nặng chắc chắn. (Tủ quần áo này làm bằng gỗ cây gụ nên rất nặng chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gụ mật (danh từ): Một tên gọi khác của cùng loài cây này, nhấn mạnh đặc tính gỗ quý.
  • gụ (động từ): Hành động dùng dây đánh cho con quay quay. (Lưu ý: "" ở đây một từ khác, chỉ hành động tác động vào con quay).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "con quay": , chơi .
  • Đối với nghĩa "loài cây": Gụ mật, Sindora (tên khoa học/gọi theo tiếng Anh).
Thành ngữ liên quan
  • "Chắc như gụ": Thành ngữ von dựa trên đặc tính cứng chắc của gỗ gụ, dùng để chỉ sự kiên cố, vững chãi, đáng tin cậy.
    • Lời hứa của anh ấy chắc như gụ. (Lời hứa của anh ấy rất chắc chắn đáng tin.)
gụ

Một chiếc bàn làm từ gỗ gụ đứng trong phòng khách.

  1. (đph) d. Con quay.
  2. d. Từ cổ chỉ con gấu.
  3. d. Loài cây to thuộc họ đậu, gỗ quí, màu nâu sẫm, vân đen, dễ đánh nhẵn không mọt, dùng để làm đồ đạc, bàn ghế.