Ge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ký hiệu hóa học của nguyên tố Germanium: "Ge" là ký hiệu quốc tế dùng trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học để chỉ nguyên tố Germanium, một á kim màu trắng xám.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nguyên tố Ge có số nguyên tử là 32. (Nguyên tố Ge có số nguyên tử là 32.)
- Hợp chất bán dẫn thường chứa Ge. (Hợp chất bán dẫn thường chứa Ge.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tinh thể Ge": chỉ vật liệu germanium ở dạng tinh thể, được sử dụng trong công nghiệp bán dẫn và quang học.
- Tinh thể Ge có tính chất bán dẫn quan trọng. (Tinh thể Ge có tính chất bán dẫn quan trọng.)
"Độ tinh khiết của Ge": thường được nhắc đến trong lĩnh vực vật liệu học, chỉ mức độ nguyên chất của germanium, yếu tố quyết định tính chất điện của nó.
- Độ tinh khiết của Ge ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của linh kiện. (Độ tinh khiết của Ge ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của linh kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Germanium (n): tên đầy đủ của nguyên tố mà ký hiệu "Ge" đại diện.
- Germanium được Clemens Winkler phát hiện năm 1886. (Germanium được Clemens Winkler phát hiện năm 1886.)
Từ đồng nghĩa
- Ký hiệu Germanium: cách gọi mô tả đầy đủ hơn cho "Ge".
- Nguyên tố 32: cách gọi theo số nguyên tử của germanium.
Lưu ý sử dụng
- Từ "Ge" luôn được viết hoa chữ cái đầu (G) và viết thường chữ cái sau (e). Đây là quy ước chung cho các ký hiệu nguyên tố hóa học.
- Trong văn bản khoa học, "Ge" thường đứng một mình hoặc đi kèm với các con số (ví dụ: Ge-74) để chỉ đồng vị.
- Không nhầm lẫn "Ge" (ký hiệu hóa học) với các từ đồng âm khác trong tiếng Việt.
- (germanium) Kí hiệu hoá học của ge-ma-ni