gan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ phận trong cơ thể người và động vật có xương sống, thuộc hệ tiêu hóa, có chức năng tiết mật và thanh lọc chất độc: "Gan" là một cơ quan nội tạng quan trọng, nằm ở bụng trên bên phải.
- Ý chí kiên cường, sự mạnh mẽ, quyết tâm: "Gan" được dùng để chỉ tinh thần dũng cảm, không dễ bị khuất phục.
- Khả năng chịu đựng gian khổ, khó khăn: "Gan" còn biểu thị sự kiên trì, nhẫn nại trước thử thách.
Tính từ:
- Dám làm những việc nguy hiểm, liều lĩnh: Chỉ sự táo bạo, không sợ hãi khi đối mặt với rủi ro.
- Cứng cỏi, không dễ bị lay chuyển: Chỉ tính cách kiên định, không thay đổi ý kiến hoặc quyết định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bác sĩ nói gan của bệnh nhân bị tổn thương do uống nhiều rượu. (Chỉ cơ quan nội tạng.)
- Người chiến sĩ ấy có gan đấu tranh đến cùng vì lẽ phải. (Chỉ ý chí mạnh mẽ.)
- Công việc này đòi hỏi phải có gan chịu đựng áp lực rất lớn. (Chỉ khả năng chịu đựng.)
Tính từ:
- Anh ấy thật gan khi một mình đi trong đêm tối. (Chỉ sự dũng cảm, liều lĩnh.)
- Đã quyết định rồi thì cứ gan mà làm, đừng nghe người khác nói ngoài. (Chỉ sự cứng cỏi, kiên định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bền gan": kiên nhẫn, bền bỉ.
- Phải bền gan luyện tập mới có thể thành công.
- "Thi gan": đọ sức, so tài về lòng dũng cảm hoặc sự chịu đựng.
- Hai đội thi gan với nhau xem ai leo được cao hơn.
- "Có gan": có dũng khí, có bản lĩnh.
- Chỉ người có gan mới dám đứng lên phản biện.
- "Gan vàng dạ sắt": thành ngữ chỉ người có ý chí kiên cường, lòng dạ vững vàng.
- Các chiến sĩ biên phòng thực sự là những con người gan vàng dạ sắt.
Biến thể và từ liên quan
- Gan góc (tính từ): dũng cảm, không sợ hiểm nguy (thường dùng trong chiến đấu, thi đấu).
- Một cầu thủ rất gan góc trên sân cỏ.
- Gan lì (tính từ): cứng đầu, bướng bỉnh, khó bị khuất phục (mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Đứa trẻ gan lì không chịu nghe lời khuyên.
- Gan dạ (tính từ): can đảm, có khí phách.
- Cô ấy là một phóng viên rất gan dạ.
Từ đồng nghĩa
- Dũng cảm, can đảm (với nghĩa chỉ sự mạnh mẽ).
- Kiên cường, bền chí (với nghĩa chỉ sự chịu đựng).
- Táo bạo, liều lĩnh (với nghĩa chỉ sự dám làm).
- Cứng cỏi, cương quyết (với nghĩa chỉ sự kiên định).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Gan cóc tía": chế giễu người nhát gan, hèn nhát.
- "Gan đến đâu, chịu đến đó": ý nói phải can đảm chịu trách nhiệm về hành động của mình.
- "Mặt dày mày dạn, gan bò gan lợn": chỉ những kẻ trơ trẽn, không biết xấu hổ, liều lĩnh.
- dt 1. Bộ phận trong bộ máy tiêu hoá có chức năng chính là tiết ra mật để tiêu chất mỡ: Buồng gan; Gan lợn; Bị viêm gan 2. ý chí mạnh mẽ: Bền gan bền chí; Thi gan với giặc 3. Tinh thần chịu đựng, không sợ gian khổ: Cực khổ khó khăn, có gan chịu đựng (HCM).
- tt Dám làm những việc nguy hiểm: Anh ấy lì lợm, nhưng rất .
- trgt. Không ngại, không đổi ý: Tôi đã tính cứ ngồi (NgKhải).