fruit

/fru:t/
Học thuật
Thân thiện
fruit

The apple is a common fruit found in many orchards.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quả, trái cây: Phần của cây hạt, thường phát triển từ hoa, có thể ăn được. Đây nghĩa cơ bản phổ biến nhất.
    • Thành quả, kết quả: Kết quả của một nỗ lực, hành động hoặc quá trình.
    • Con cái (văn chương, cổ): Cách gọi con cái, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc tôn giáo.
  2. Động từ:

    • Ra quả, kết trái: Hành động của cây cối khi sinh ra quả.
    • Làm cho ra quả, mang lại kết quả: (Dùng ít phổ biến hơn) Hành động tạo ra kết quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Apples and oranges are common fruits. (Táo cam những loại trái cây phổ biến.)
    • The fruit of his hard work was a successful business. (Thành quả của sự chăm chỉ của anh ấy một doanh nghiệp thành công.)
    • They are blessed with the fruit of the womb. (Họ được ban phước với con cái.)
  • Động từ:

    • The apple trees fruit in the autumn. (Những cây táo ra quả vào mùa thu.)
    • His careful planning fruited in a flawless event. (Sự lên kế hoạch cẩn thận của anh ấy đã mang lại một sự kiện hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bear fruit": Đạt được kết quả, thành quả (nghĩa bóng).

    • Her years of research finally bore fruit. (Nhiều năm nghiên cứu của ấy cuối cùng cũng thành quả.)
  • "The fruits of one's labour": Thành quả lao động của ai đó.

    • He enjoyed the fruits of his labour after retirement. (Ông ấy tận hưởng thành quả lao động của mình sau khi nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruitful (adj): nhiều quả; mang lại kết quả tốt, có ích.
    • A fruitful discussion. (Một cuộc thảo luận kết quả tốt.)
  • Fruition (n): Sự đơm hoa kết trái; sự thực hiện, sự thành tựu (ý tưởng, kế hoạch).
    • The project came to fruition after many delays. (Dự án cuối cùng đã thành hiện thực sau nhiều lần trì hoãn.)
  • Fruitless (adj): Không quả; vô ích, không kết quả.
    • A fruitless search. (Một cuộc tìm kiếm vô ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (quả): Produce (sản phẩm nông nghiệp).
  • Danh từ (kết quả): Result, outcome, product, yield.
  • Động từ: Yield, produce.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fruit up: (Thông tục, ít dùng) Làm cho thêm phần thú vị hoặc hấp dẫn.
    • Let's fruit up this party with some music. (Hãy làm bữa tiệc này thêm thú vị với chút âm nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Forbidden fruit: "Trái cấm" - chỉ thứ đó hấp dẫn nhưng bị cấm đoán, bắt nguồn từ Kinh Thánh.
    • The new policy was like forbidden fruit, making everyone want to know more. (Chính sách mới giống như trái cấm, khiến mọi người đều muốn biết thêm.)
  • The fruit doesn't fall far from the tree: "Quả rụng không xa gốc" - con cái thường giống cha mẹ (về tính cách, hành vi).
    • He's as stubborn as his fatherthe fruit doesn't fall far from the tree. (Anh ta cứng đầu y như cha mìnhquả rụng không xa gốc.)
fruit

The apple is a common fruit found in many orchards.

danh từ
  1. quả, trái cây
  2. thành quả, kết quả
  3. (số nhiều) thu hoạch, lợi tức
  4. (kinh thánh) con cái
    • fruit of the womb
      con cái
ngoại động từ
  1. làm cho ra quả