fruit
/fru:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả, trái cây: Phần của cây có hạt, thường phát triển từ hoa, có thể ăn được. Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất.
- Thành quả, kết quả: Kết quả của một nỗ lực, hành động hoặc quá trình.
- Con cái (văn chương, cổ): Cách gọi con cái, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc tôn giáo.
Động từ:
- Ra quả, kết trái: Hành động của cây cối khi sinh ra quả.
- Làm cho ra quả, mang lại kết quả: (Dùng ít phổ biến hơn) Hành động tạo ra kết quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Apples and oranges are common fruits. (Táo và cam là những loại trái cây phổ biến.)
- The fruit of his hard work was a successful business. (Thành quả của sự chăm chỉ của anh ấy là một doanh nghiệp thành công.)
- They are blessed with the fruit of the womb. (Họ được ban phước với con cái.)
Động từ:
- The apple trees fruit in the autumn. (Những cây táo ra quả vào mùa thu.)
- His careful planning fruited in a flawless event. (Sự lên kế hoạch cẩn thận của anh ấy đã mang lại một sự kiện hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To bear fruit": Đạt được kết quả, có thành quả (nghĩa bóng).
- Her years of research finally bore fruit. (Nhiều năm nghiên cứu của cô ấy cuối cùng cũng có thành quả.)
"The fruits of one's labour": Thành quả lao động của ai đó.
- He enjoyed the fruits of his labour after retirement. (Ông ấy tận hưởng thành quả lao động của mình sau khi nghỉ hưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fruitful (adj): Có nhiều quả; mang lại kết quả tốt, có ích.
- A fruitful discussion. (Một cuộc thảo luận có kết quả tốt.)
- Fruition (n): Sự đơm hoa kết trái; sự thực hiện, sự thành tựu (ý tưởng, kế hoạch).
- The project came to fruition after many delays. (Dự án cuối cùng đã thành hiện thực sau nhiều lần trì hoãn.)
- Fruitless (adj): Không có quả; vô ích, không có kết quả.
- A fruitless search. (Một cuộc tìm kiếm vô ích.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (quả): Produce (sản phẩm nông nghiệp).
- Danh từ (kết quả): Result, outcome, product, yield.
- Động từ: Yield, produce.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fruit up: (Thông tục, ít dùng) Làm cho thêm phần thú vị hoặc hấp dẫn.
- Let's fruit up this party with some music. (Hãy làm bữa tiệc này thêm thú vị với chút âm nhạc.)
Thành ngữ liên quan
- Forbidden fruit: "Trái cấm" - chỉ thứ gì đó hấp dẫn nhưng bị cấm đoán, bắt nguồn từ Kinh Thánh.
- The new policy was like forbidden fruit, making everyone want to know more. (Chính sách mới giống như trái cấm, khiến mọi người đều muốn biết thêm.)
- The fruit doesn't fall far from the tree: "Quả rụng không xa gốc" - con cái thường giống cha mẹ (về tính cách, hành vi).
- He's as stubborn as his father—the fruit doesn't fall far from the tree. (Anh ta cứng đầu y như cha mình — quả rụng không xa gốc.)
danh từ
- quả, trái cây
- thành quả, kết quả
- (số nhiều) thu hoạch, lợi tức
- (kinh thánh) con cái
- fruit of the wombcon cái
ngoại động từ
- làm cho ra quả