forbid

/fə'bid/
Học thuật
Thân thiện
forbid

My mother will forbid me from eating cookies before dinner.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Cấm, ngăn cấm: Hành động ra lệnh hoặc quy định không cho phép ai đó làm điều đó, hoặc ngăn chặn một việc đó xảy ra.
    • Không cho phép, ngăn trở: Chỉ việc một tình huống hoặc điều kiện nào đó khiến một việc không thể thực hiện được.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The law forbids smoking in public buildings. (Luật pháp cấm hút thuốc trong các tòa nhà công cộng.)
    • My parents forbid me to stay out after midnight. (Bố mẹ tôi cấm tôi ra ngoài sau nửa đêm.)
    • The heavy snow forbids any travel today. (Tuyết dày ngăn cản mọi chuyến đi hôm nay.)
    • I forbid you to speak to her like that again. (Tôi cấm con nói chuyện với ấy như vậy nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "God / Heaven forbid!": Thành ngữ diễn tả mong muốn mãnh liệt rằng một điều đó tồi tệ sẽ không xảy ra. Có thể dịch "Lạy trời đừng chuyện đó!", "Cầu trời đừng để việc đó xảy ra!".

    • God forbid that we should ever have to face such a disaster. (Cầu trời đừng để chúng ta phải đối mặt với thảm họa như vậy.)
  • "forbidden fruit": (Nghĩa bóng) Chỉ thứ đó hấp dẫn bị cấm đoán. Dịch "trái cấm".

    • The stricter the rules, the more students see cheating as forbidden fruit. (Luật lệ càng nghiêm, học sinh càng xem việc gian lận như một trái cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Forbidden (Tính từ): Bị cấm, không được phép.

    • This is a forbidden area. (Đây khu vực bị cấm.)
    • They have a forbidden love. (Họ một mối tình bị cấm đoán.)
  • Forbidding (Tính từ): Có vẻ đáng sợ, khó tiếp cận, không thân thiện.

    • The castle had a dark and forbidding appearance. (Lâu đài có vẻ ngoài tối tăm đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Prohibit: Cấm (thường dùng trong văn bản chính thức, luật lệ).
  • Ban: Cấm đoán, tẩy chay.
  • Outlaw: Tuyên bố bất hợp pháp, cấm.
Từ trái nghĩa
  • Allow: Cho phép.
  • Permit: Cho phép, cấp phép.
  • Authorize: Ủy quyền, cho phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "forbid" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động cấm đoán thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Forbidden fruit is the sweetest: (Thành ngữ) Trái cấm trái ngọt nhất; chỉ rằng những thứ bị cấm thường trở nên hấp dẫn hơn.
forbid

My mother will forbid me from eating cookies before dinner.

ngoại động từ forbad, forbade, forbidden
  1. cấm, ngăn cấm
    • smoking strictly forbidden
      tuyệt đối cấm hút thuốc lá
    • I am forbidden tobacco
      tôi bị cấm hút thuốc lá
    • to forbid someone wine
      cấm không cho ai uống rượu
    • to the house
      cấm cửa
    • time forbids
      thời gian không cho phép

Idioms

  • God (Heaven) forbid!
    lạy trời đừng chuyện đó