forbidden
/fə'bid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị cấm, không được phép: Dùng để mô tả một hành động, địa điểm, hoặc vật bị ngăn chặn một cách chính thức hoặc theo quy tắc, không được phép thực hiện hoặc tiếp cận.
- Bị cấm đoán, kiêng kỵ: Có thể chỉ điều gì đó bị ngăn cản bởi luật lệ xã hội, tôn giáo, hoặc quy ước, mang tính chất cấm kỵ.
Ví dụ sử dụng
- (Hút thuốc bị cấm tuyệt đối trong tòa nhà này.)
- (Đây là khu vực cấm; không ai được phép vào.)
- (Ở một số nền văn hóa, một số loại thực phẩm bị cấm trong các ngày lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Forbidden fruit": Quả cấm; chỉ thứ gì đó hấp dẫn chính vì nó bị cấm đoán.
- The allure of the forbidden fruit made him want to break the rule. (Sức hấp dẫn của quả cấm khiến anh ta muốn phá vỡ quy định.)
- "God/Heaven forbid!": Lạy trời đừng có chuyện đó!; một câu cảm thán thể hiện mong muốn điều gì tồi tệ đừng xảy ra.
- God forbid that we should ever have to go through that again. (Lạy trời đừng để chúng ta phải trải qua chuyện đó lần nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Forbid (động từ): cấm, ngăn cấm.
- I forbid you to leave the house. (Tôi cấm con ra khỏi nhà.)
- Forbidding (tính từ): có vẻ đe dọa, khó tiếp cận, dữ tợn.
- The castle had a dark and forbidding appearance. (Lâu đài có vẻ ngoài tối tăm và dữ tợn.)
Từ đồng nghĩa
- Prohibited: bị cấm (trang trọng, thường dùng trong văn bản luật).
- Banned: bị cấm (nhấn mạnh lệnh cấm chính thức).
- Taboo: điều cấm kỵ (theo phong tục hoặc tín ngưỡng).
- Off-limits: ngoài giới hạn, không được phép vào.
Thành ngữ liên quan
- Out of bounds: Ngoài giới hạn cho phép, bị cấm.
- The construction site is out of bounds to the public. (Công trường xây dựng bị cấm đối với công chúng.)
ngoại động từ forbad, forbade, forbidden
- cấm, ngăn cấm
- smoking strictly forbiddentuyệt đối cấm hút thuốc lá
- I am forbidden tobaccotôi bị cấm hút thuốc lá
- to forbid someone winecấm không cho ai uống rượu
- to the housecấm cửa
- time forbidsthời gian không cho phép
Idioms
- God (Heaven) forbid!lạy trời đừng có chuyện đó