impermissible

/,impə'misəbl/
Học thuật
Thân thiện
impermissible

The teacher explained that cheating on the test was impermissible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể cho phép, không được phép: Chỉ một hành động, sự việc, hoặc trạng thái bị cấm đoán hoặc không được chấp nhận theo quy tắc, luật lệ, hoặc tiêu chuẩn đạo đức.
    • Bị cấm: Dùng để mô tả những thứ bị nghiêm cấm bởi luật pháp hoặc quy định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Using company funds for personal trips is impermissible. (Việc sử dụng tiền quỹ công ty cho các chuyến đi cá nhân không được phép.)
    • The judge ruled that the evidence was impermissible in court. (Thẩm phán phán quyết rằng bằng chứng đó không được chấp nhận tại tòa.)
    • Selling alcohol to minors is impermissible by law. (Bán rượu cho trẻ vị thành niên bị cấm theo luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deem something impermissible": coi điều đó không thể chấp nhận được.

    • The ethics committee deemed his actions impermissible. (Ủy ban đạo đức coi hành động của anh ta không thể chấp nhận được.)
  • "render something impermissible": khiến cho điều đó trở nên không được phép.

    • The new security regulations render old access methods impermissible. (Các quy định an ninh mới khiến các phương thức truy cập trở nên không được phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Impermissibly (trạng từ): một cách không được phép.
    • He acted impermissibly by ignoring the safety protocols. (Anh ta hành động một cách không được phép bằng việc bỏ qua các giao thức an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Forbidden: bị cấm.
  • Prohibited: bị ngăn cấm.
  • Unacceptable: không thể chấp nhận được.
  • Disallowed: không được cho phép.
Từ trái nghĩa
  • Permissible: có thể cho phép được.
  • Allowable: được cho phép.
  • Acceptable: có thể chấp nhận được.
  • Authorized: được ủy quyền, được cho phép.
impermissible

The teacher explained that cheating on the test was impermissible.

tính từ
  1. cấm, không thể cho phép
    • impermissible goods
      hàng cấm không được bán