unmentionable
/ʌn'menʃnəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không nên nói đến, không thể nhắc tới: Dùng để mô tả điều gì đó quá tế nhị, xấu hổ, khó chịu, hoặc không phù hợp để thảo luận trong xã hội.
- Không thể đề cập: Chỉ những điều bị cấm kỵ hoặc bị coi là không phù hợp để nói ra.
Danh từ:
- Điều không nên nói đến: Vật hoặc vấn đề được coi là không thích hợp để nhắc tới.
- (Số nhiều, thông tục) Đồ lót: Một cách nói hài hước hoặc kiểu cách để chỉ quần áo lót.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The scandal involved unmentionable acts. (Vụ bê bối liên quan đến những hành vi không thể nhắc tới.)
- They whispered about the unmentionable topic at the dinner table. (Họ thì thầm về chủ đề không nên nói đến ở bàn ăn tối.)
Danh từ:
- Some family secrets are best left as unmentionables. (Một số bí mật gia đình tốt nhất nên để là những điều không nên nói đến.)
- (Thông tục) She packed her unmentionables for the trip. (Cô ấy đã đóng gói đồ lót của mình cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The unmentionable": Được dùng như một danh từ hóa để chỉ một điều gì đó cụ thể nhưng quá tế nhị hoặc đáng sợ đến mức mọi người tránh gọi tên nó.
- No one dared to speak of the unmentionable that had happened in the old house. (Không ai dám nói về điều không thể nhắc tới đã xảy ra trong ngôi nhà cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmentionability (danh từ, hiếm dùng): Tính chất không thể nhắc tới.
- Mentionable (tính từ): Có thể nhắc tới, đáng được đề cập (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Unspeakable (không thể nói ra), taboo (cấm kỵ), ineffable (không tả xiết, thường theo nghĩa tích cực), indescribable (không thể diễn tả).
- Danh từ (đồ lót): Underwear (đồ lót), undergarments (quần áo trong), intimate apparel (quần áo lót).
Thành ngữ liên quan
- The great unmentionable: Một cách nói ẩn dụ để chỉ một vấn đề xã hội lớn mà mọi người tránh né thảo luận công khai.
- For years, mental health was the great unmentionable in many communities. (Trong nhiều năm, sức khỏe tâm thần là vấn đề lớn không ai dám nhắc tới trong nhiều cộng đồng.)
tính từ
- không nên nói đến (vì quá chướng...)
danh từ
- cái không nên nói đến
- (số nhiều) (thông tục) quần