faillir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Suýt, toan, gần như: Diễn tả một hành động suýt xảy ra, gần như đã xảy ra nhưng cuối cùng lại không xảy ra. Thường được sử dụng với động từ nguyên mẫu theo sau.
    • Không giữ, thất hứa: Diễn tả việc không thực hiện được một lời hứa, một nghĩa vụ hoặc một cam kết. Thường đi với giới từ à.
    • (Nghĩa ) Nhầm lẫn, phạm lỗi: Chỉ sự sai sót, lầm lỗi.
    • (Nghĩa ) Thiếu, yếu đi: Chỉ sự thiếu hụt, suy yếu (ví dụ: sức lực, can đảm).
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "suýt, toan":

    • J'ai failli tomber dans l'escalier. (Tôi suýt ngãcầu thang.)
    • Il a failli rater son train ce matin. (Anh ấy suýt lỡ chuyến tàu sáng nay.)
    • Nous avons failli gagner le match. (Chúng tôi suýt thắng trận đấu.)
  • Với nghĩa "không giữ, thất hứa":

    • Il ne faut pas faillir à ses engagements. (Không được thất hứa với những cam kết của mình.)
    • Elle a failli à sa parole. ( ấy đã không giữ lời.)
  • Với nghĩa "thiếu":

    • Le courage lui a failli. (Anh ta thiếu dũng khí / Lòng can đảm đã suy giảm nơi anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • jour faillant": Lúc sẩm tối, lúc ngày tàn. Đâymột cách diễn đạt văn chương, cổ điển.

    • Ils se promenaient à jour faillant. (Họ đi dạo lúc sẩm tối.)
  • jour failli": Khi mặt trời đã lặn, lúc tối hẳn. Cũngcách diễn đạt văn chương.

    • Nous sommes arrivés à jour failli. (Chúng tôi đến nơi khi trời đã tối hẳn.)
Biến thể từ gần giống
  • Faillite (danh từ giống cái): Sự phá sản, sự thất bại hoàn toàn.

    • L'entreprise est en faillite. (Công ty đang phá sản.)
  • Faute (danh từ giống cái): Lỗi lầm, sai sót.

    • C'est de ma faute. (Đólỗi của tôi.)
  • Défaillance (danh từ giống cái): Sự suy yếu, sự thiếu hụt tạm thời (ví dụ: về sức khỏe, trí nhớ).

    • Une défaillance de la mémoire. (Một sự suy giảm trí nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "suýt":
    • Manquer de (+ infinitif): Suýt, thiếu chút nữa.
      • J'ai manqué de tomber. (Tôi suýt ngã.)
  • Pour "không giữ lời":
    • Manquer à: Không làm tròn, vi phạm.
      • Manquer à sa parole. (Không giữ lời hứa.)
    • Trahir: Phản bội.
      • Trahir une promesse. (Phản bội một lời hứa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faillir à + [quelque chose]: Không làm tròn, thất hứa với điều đó.
    • Faillir à son devoir. (Không làm tròn bổn phận.)
    • Faillir à une obligation. (Không thực hiện một nghĩa vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Faillir à l'honneur": Làm tổn hại đến danh dự, không giữ được danh dự.

    • Un soldat ne doit jamais faillir à l'honneur. (Một người lính không bao giờ được làm tổn hại đến danh dự.)
  • "Le cœur lui faillit": (Nghĩa /cổ văn) Tim anh ta/chị ta đập yếu đi ( sợ hãi, xúc động); anh ta/chị ta thiếu can đảm.

    • À cette terrible nouvelle, le cœur lui faillit. (Nghe tin khủng khiếp đó, tim anh ta như ngừng đập / anh ta suýt ngất đi.)
nội động từ
  1. toan, suýt
    • J'ai failli tomber
      tôi suýt ngã
  2. (hẹn) không giữ (lời hứa)
    • Faillir à une promesse
      lỗi hẹn, không giữ lời hứa
  3. (từ ; nghĩa ) nhầm lẫn, lỗi lầm
  4. (từ ; nghĩa ) thiếu
    • Le coeur lui a failli
      anh ta thiếu dũng cảm
    • à jour faillant
      lúc sẩm tối
    • à jour failli
      khi mặt trời đã lặn