falloir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ bất qui tắc (impersonal verb):
    • Phải, cần phải: Diễn tả sự cần thiết, bắt buộc hoặc nghĩa vụ một cách khách quan. Động từ này chỉ được sử dụngngôi thứ ba số ít "il faut" thường không chủ ngữ thực sự.
    • Cần (một cái gì đó): Diễn tả nhu cầu về một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Diễn tả sự cần thiết/bắt buộc:

    • Il faut manger pour vivre. (Phải ăn để sống.)
    • Il faut que tu viennes à l'heure. (Cậu phải đến đúng giờ.)
    • Il ne faut pas mentir. (Không được nói dối.)
  • Diễn tả nhu cầu về một thứ đó:

    • Il me faut un stylo. (Tôi cần một cái bút.)
    • Il lui faut du repos. (Anh ấy/ ấy cần phải nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comme il faut" (tính từ hoặc trạng từ): đúng đắn, nghiêm chỉnh, lịch sự, nhã nhặn (theo chuẩn mực xã hội).

    • Travailler comme il faut. (Lao động nghiêm chỉnh.)
    • Des gens comme il faut. (Những người lịch sự / đứng đắn.)
  • "s'en falloir": thiếu, còn thiếu, suýt nữa (diễn tả một điều đó đã không xảy ra hoặc chưa đạt được).

    • Il s'en est fallu de peu qu'il ne gagne. (Anh ấy suýt nữa thì thắng.)
    • Il s'en faut de beaucoup. (Còn thiếu nhiều lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fallu (quá khứ phân từ): Được dùng để hình thành các thì kép.

    • Il a fallu partir. (Đã phải ra đi.)
  • Devoir (động từ): Cũng có nghĩa "phải", nhưng mang sắc thái nghĩa vụ cá nhân hoặc sự phỏng đoán mạnh hơn, đầy đủ các ngôi chia.

    • Je dois y aller. (Tôi phải đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Être nécessaire: là cần thiết.
  • Avoir besoin de: cần (cái gì đó).
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng
  • Il faut + infinitif: Phải làm gì (một cách chung chung).

    • Il faut obéir à la loi. (Phải tuân theo luật pháp.)
  • Il faut que + subjonctif: (Ai đó) phải làm gì.

    • Il faut que nous finissions ce travail. (Chúng tôi phải hoàn thành công việc này.)
  • Il faut + nom à quelqu'un: Ai đó cần cái gì.

    • Il te faut de la patience. (Cậu cần sự kiên nhẫn.)
động từ không ngôi
  1. phải, cần phải
    • Il faut manger pour vivre
      phải ăn để sống
    • Il lui faut du repos
      cần phải nghỉ
    • comme il faut
      đúng đắn, nghiêm chỉnh
    • Travailler comme il faut
      lao động nghiêm chỉnh
    • Des gens comme il faut
      những người lịch sự

Từ có nhắc đến "falloir"