falloir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ bất qui tắc (impersonal verb):
- Phải, cần phải: Diễn tả sự cần thiết, bắt buộc hoặc nghĩa vụ một cách khách quan. Động từ này chỉ được sử dụng ở ngôi thứ ba số ít "il faut" và thường không có chủ ngữ thực sự.
- Cần (một cái gì đó): Diễn tả nhu cầu về một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Diễn tả sự cần thiết/bắt buộc:
- Il faut manger pour vivre. (Phải ăn để sống.)
- Il faut que tu viennes à l'heure. (Cậu phải đến đúng giờ.)
- Il ne faut pas mentir. (Không được nói dối.)
Diễn tả nhu cầu về một thứ gì đó:
- Il me faut un stylo. (Tôi cần một cái bút.)
- Il lui faut du repos. (Anh ấy/Cô ấy cần phải nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"comme il faut" (tính từ hoặc trạng từ): đúng đắn, nghiêm chỉnh, lịch sự, nhã nhặn (theo chuẩn mực xã hội).
- Travailler comme il faut. (Lao động nghiêm chỉnh.)
- Des gens comme il faut. (Những người lịch sự / đứng đắn.)
"s'en falloir": thiếu, còn thiếu, suýt nữa (diễn tả một điều gì đó đã không xảy ra hoặc chưa đạt được).
- Il s'en est fallu de peu qu'il ne gagne. (Anh ấy suýt nữa thì thắng.)
- Il s'en faut de beaucoup. (Còn thiếu nhiều lắm.)
Biến thể và từ gần giống
Fallu (quá khứ phân từ): Được dùng để hình thành các thì kép.
- Il a fallu partir. (Đã phải ra đi.)
Devoir (động từ): Cũng có nghĩa "phải", nhưng mang sắc thái nghĩa vụ cá nhân hoặc sự phỏng đoán mạnh hơn, và có đầy đủ các ngôi chia.
- Je dois y aller. (Tôi phải đi.)
Từ đồng nghĩa
- Être nécessaire: là cần thiết.
- Avoir besoin de: cần (cái gì đó).
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng
Il faut + infinitif: Phải làm gì (một cách chung chung).
- Il faut obéir à la loi. (Phải tuân theo luật pháp.)
Il faut que + subjonctif: (Ai đó) phải làm gì.
- Il faut que nous finissions ce travail. (Chúng tôi phải hoàn thành công việc này.)
Il faut + nom à quelqu'un: Ai đó cần cái gì.
- Il te faut de la patience. (Cậu cần sự kiên nhẫn.)
động từ không ngôi
- phải, cần phải
- Il faut manger pour vivrephải ăn để sống
- Il lui faut du reposnó cần phải nghỉ
- comme il fautđúng đắn, nghiêm chỉnh
- Travailler comme il fautlao động nghiêm chỉnh
- Des gens comme il fautnhững người lịch sự