doable
/'du:əbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể làm được, có thể thực hiện được: "doable" mô tả một nhiệm vụ, mục tiêu hoặc kế hoạch có thể hoàn thành trong khả năng, thời gian hoặc nguồn lực hiện có. Nó nhấn mạnh tính khả thi và thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Finishing the report by Friday is doable if we work efficiently. (Việc hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu là có thể làm được nếu chúng ta làm việc hiệu quả.)
- The project seems challenging but ultimately doable. (Dự án có vẻ đầy thách thức nhưng cuối cùng vẫn có thể thực hiện được.)
- Is it doable to learn basic Vietnamese in three months? (Việc học tiếng Việt cơ bản trong ba tháng có thể làm được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"make something doable": làm cho điều gì đó trở nên khả thi.
- Breaking the task into smaller steps makes it more doable. (Chia nhỏ nhiệm vụ thành các bước nhỏ hơn làm cho nó trở nên khả thi hơn.)
"within a doable timeframe": trong một khung thời gian có thể thực hiện được.
- We need to set a goal that is within a doable timeframe. (Chúng ta cần đặt ra một mục tiêu trong một khung thời gian có thể thực hiện được.)
Biến thể và từ gần giống
- Feasible (adj): khả thi, có thể thực hiện được (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật hơn).
- Achievable (adj): có thể đạt được (nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng).
- Possible (adj): có thể xảy ra (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong việc "làm").
- Manageable (adj): có thể quản lý, xoay xở được (nhấn mạnh khả năng kiểm soát).
Từ đồng nghĩa
- Feasible: khả thi.
- Achievable: có thể đạt được.
- Attainable: có thể đạt tới.
- Realizable: có thể thực hiện, có thể hiện thực hóa.
- Workable: có thể thực hiện, có hiệu quả.
Từ trái nghĩa
- Impossible: không thể.
- Unachievable: không thể đạt được.
- Impracticable: không thực tế, không thể thực hiện.
- Unfeasible: không khả thi.
tính từ
- có thể làm được