dekameter

Học thuật
Thân thiện
dekameter

A surveyor measures a distance of one dekameter with a measuring tape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đềcamét: Một đơn vị đo độ dài trong hệ mét, bằng mười mét. Đây một từ ít phổ biến hơn so với "decameter".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field is approximately one dekameter in length. (Cánh đồng dài khoảng một đềcamét.)
    • They measured the distance in dekameters for the project. (Họ đã đo khoảng cách bằng đềcamét cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dekameter" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc đo đạc, nhưng ít phổ biến hơn so với các đơn vị như mét hoặc kilômét trong đời sống hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Decameter (n): Đây cách viết phổ biến hơn của "dekameter", cùng chỉ một đơn vị đo độ dài bằng 10 mét.
  • Dekametre/Decametre (n): Cách viết theo tiếng Anh Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Ten meters: Mười mét (cách diễn đạt tương đương về độ dài).
  • Decameter: Đềcamét (biến thể chính tả phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "dekameter" đây một danh từ chỉ đơn vị đo lường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "dekameter".

dekameter

A surveyor measures a distance of one dekameter with a measuring tape.

Noun
  1. xem decameter