decameter
/'dekə,mi:tə/ Cách viết khác : (decameter) /'dekə,mi:te/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đêcamet: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng mười mét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field is approximately two decameters in length. (Cánh đồng dài khoảng hai đêcamet.)
- One decameter is equal to ten meters. (Một đêcamet bằng mười mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Square decameter": Đềcamét vuông, một đơn vị đo diện tích.
- The area of the plot is measured in square decameters. (Diện tích của lô đất được đo bằng đềcamét vuông.)
"Cubic decameter": Đềcamét khối, một đơn vị đo thể tích.
- The reservoir's capacity is several cubic decameters. (Dung tích của hồ chứa là vài đềcamét khối.)
Biến thể và từ gần giống
- Decametre (danh từ): Cách viết khác (theo tiếng Anh Anh) của "decameter".
- Dekameter (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "decameter".
- Dam (danh từ): Ký hiệu viết tắt quốc tế cho đêcamet.
Từ đồng nghĩa
- Ten-meter unit: Đơn vị mười mét.
danh từ
- đêcamet