decametre

/'dekə,mi:tə/ Cách viết khác : (decameter) /'dekə,mi:te/
Học thuật
Thân thiện
decametre

A surveyor measures a distance of one decametre with a measuring tape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đêcamet: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng mười mét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field is approximately two decametres in length. (Cánh đồng dài khoảng hai đêcamet.)
    • One decametre is equal to ten metres. (Một đêcamet bằng mười mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Square decametre": Đêcamet vuông, một đơn vị đo diện tích.

    • The plot of land is 5 square decametres. (Mảnh đất rộng 5 đêcamet vuông.)
  • "Cubic decametre": Đêcamet khối, một đơn vị đo thể tích.

    • The reservoir holds thousands of cubic decametres of water. (Hồ chứa chứa hàng nghìn đêcamet khối nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Decameter (danh từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "decametre".
  • Dekametre (danh từ): Một cách viết khác hiếm gặp.
Từ đồng nghĩa
  • Dekametre: (cùng nghĩa, cách viết thay thế).
  • Ten metres: Mười mét (cách diễn đạt tương đương về độ dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ đơn vị đo lường này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

decametre

A surveyor measures a distance of one decametre with a measuring tape.

danh từ
  1. đêcamet