curious
/'kjuəriəs/
Học thuậtThân thiện
A curious child gently lifts a flower petal to look at a tiny ladybug underneath.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tò mò, hiếu kỳ: Có mong muốn mạnh mẽ được học hỏi, khám phá hoặc biết điều gì đó, đặc biệt là về những thứ mới, lạ hoặc chi tiết.
- Kỳ lạ, lạ thường: Khác biệt hoặc bất thường một cách đáng chú ý, gây ra sự ngạc nhiên hoặc quan tâm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "tò mò, hiếu kỳ":
- The curious child asked endless questions about the stars. (Đứa trẻ tò mò hỏi vô số câu hỏi về các vì sao.)
- I am curious about how this machine works. (Tôi tò mò về cách chiếc máy này hoạt động.)
- She gave me a curious glance when I entered the room. (Cô ấy liếc nhìn tôi với vẻ tò mò khi tôi bước vào phòng.)
Nghĩa "kỳ lạ, lạ thường":
- We found a curious old coin in the garden. (Chúng tôi tìm thấy một đồng xu cổ kỳ lạ trong vườn.)
- It's curious that he never mentioned his family. (Thật kỳ lạ là anh ta chưa bao giờ nhắc đến gia đình mình.)
- The plant has a curious shape, unlike any other. (Cây có một hình dáng kỳ lạ, không giống bất kỳ loài nào khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Curiously enough": Thật kỳ lạ là, thú vị là (dùng để giới thiệu một sự thật gây ngạc nhiên).
- Curiously enough, the key was in my pocket all along. (Thật kỳ lạ là, chìa khóa nằm trong túi tôi suốt.)
"To be curious to + verb": Rất muốn, nóng lòng (làm gì đó để biết).
- I was curious to see her reaction. (Tôi rất muốn xem phản ứng của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Curiosity (danh từ): Sự tò mò, tính hiếu kỳ; vật kỳ lạ.
- Her curiosity led her to become a scientist. (Tính tò mò đã dẫn cô ấy trở thành một nhà khoa học.)
- The antique shop was full of curiosities. (Cửa hàng đồ cổ chứa đầy những món đồ kỳ lạ.)
Curiously (trạng từ): Một cách tò mò; một cách kỳ lạ.
- He looked at me curiously. (Anh ấy nhìn tôi một cách tò mò.)
- The device was curiously silent. (Thiết bị im lặng một cách kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Inquisitive: Tò mò, thích tìm hiểu (thường hỏi nhiều câu hỏi).
- Peculiar / Odd / Strange: Kỳ lạ, khác thường (cho nghĩa thứ hai).
Thành ngữ liên quan
- Curiosity killed the cat: Tò mò quá có hại, đừng tọc mạch vào chuyện người khác.
- I wouldn't ask too many questions if I were you—remember, curiosity killed the cat. (Tôi mà là anh thì tôi sẽ không hỏi quá nhiều — nhớ là tò mò quá có hại đấy.)
A curious child gently lifts a flower petal to look at a tiny ladybug underneath.
tính từ
- ham biết, muốn tìm biết
- I'm curious to know what he saidtôi muốn (tìm) biết anh ấy nói gì
- tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch
- curious eyesđôi mắt tò mò
- kỳ lạ, kỳ dị, lạ lùng
- a curious mistakemột lỗi lầm kỳ lạ
- tỉ mỉ
- a curious inquirycuộc điều tra tỉ mỉ
- (nói trại) khiêu dâm (sách)