carious
/'keəriəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị sâu (răng): Mô tả tình trạng răng bị tổn thương, phá hủy do quá trình hủy khoáng, tạo thành lỗ sâu.
- Bị mục (xương): Mô tả tình trạng xương bị ăn mòn, hư hỏng hoặc có những lỗ nhỏ do bệnh lý, thường là do nhiễm trùng hoặc hoại tử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dentist found several carious teeth during the check-up. (Nha sĩ phát hiện một vài chiếc răng bị sâu trong lần kiểm tra.)
- An X-ray revealed a carious lesion in the molar. (Phim X-quang cho thấy một tổn thương sâu răng ở răng hàm.)
- The ancient skull showed signs of carious bone. (Hộp sọ cổ đại cho thấy dấu hiệu của xương bị mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y khoa: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, lâm sàng như nha khoa hoặc bệnh học xương để mô tả chính xác tình trạng bệnh lý.
- The diagnosis was a carious condition affecting the jawbone. (Chẩn đoán là tình trạng mục xương ảnh hưởng đến xương hàm.)
Biến thể và từ gần giống
- Caries (danh từ): Quá trình hoặc tình trạng sâu răng hoặc mục xương.
- Dental caries is a common health problem. (Sâu răng là một vấn đề sức khỏe phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Decayed: Đã bị hỏng, phân rã (thường dùng cho răng hoặc chất hữu cơ).
- Rotten: Bị thối rữa, hư hỏng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho thực phẩm, gỗ).
- Necrotic: (Chuyên ngành) Hoại tử, mô bị chết.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: "Carious" là một từ chuyên ngành. Trong hội thoại hàng ngày về răng sâu, người ta thường dùng "decayed tooth" hoặc đơn giản là "cavity" hơn là "carious tooth".
- Kết hợp từ: Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "tooth" (răng), "lesion" (tổn thương), "bone" (xương).
tính từ
- bị mục (xương); bị sâu (răng)