funny
/'fʌni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Buồn cười, khôi hài, hài hước: Gây ra tiếng cười hoặc cảm giác vui vẻ, thú vị.
- Kỳ lạ, khác thường: Gợi cảm giác không bình thường, đáng ngờ hoặc khó hiểu.
Danh từ:
- (Thông tục) Câu chuyện cười, điều hài hước: Một câu chuyện hoặc lời nói có tính chất gây cười.
- (Số nhiều: funnies) Tranh khôi hài, truyện tranh vui: Chỉ các mục truyện tranh hài hước trên báo, tạp chí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- That comedian is very funny; he always makes me laugh. (Anh diễn viên hài đó rất buồn cười; anh ấy luôn làm tôi cười.)
- This milk smells funny; I think it's gone bad. (Sữa này có mùi lạ; tôi nghĩ nó đã hỏng rồi.)
- There's something funny about his explanation; it doesn't add up. (Có điều gì khả nghi trong lời giải thích của anh ta; nó không hợp lý.)
Danh từ:
- He told a really good funny at the party. (Anh ấy đã kể một câu chuyện cười rất hay ở bữa tiệc.)
- I read the funnies in the newspaper every Sunday. (Tôi đọc mục truyện tranh vui trên báo mỗi Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Funny business": Hành động gian lận, mờ ám hoặc đáng ngờ.
- The accountant was fired for some funny business with the funds. (Kế toán viên bị sa thải vì vài trò mờ ám với quỹ tiền.)
"Funny ha-ha" vs "Funny peculiar": Một cách phân biệt nghĩa trong hội thoại. "Funny ha-ha" chỉ sự hài hước (gây cười), còn "funny peculiar" chỉ sự kỳ lạ.
- "Is he funny?" – "Do you mean funny ha-ha or funny peculiar?" ("Anh ta có funny không?" – "Ý anh là buồn cười hay kỳ cục?")
Biến thể và từ gần giống
Funnily (trạng từ): một cách kỳ lạ, lạ thường (thường dùng trong cụm "funnily enough").
- Funnily enough, I was thinking about you just now. (Kỳ lạ thay, tôi cũng đang nghĩ về bạn lúc này.)
Fun (danh từ/tính từ): niềm vui, sự thú vị / vui vẻ.
- We had a lot of fun at the beach. (Chúng tôi đã rất vui ở bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Hài hước, buồn cười: Amusing, comical, humorous, hilarious.
- Kỳ lạ, khác thường: Strange, odd, peculiar, suspicious, weird.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "funny" chủ yếu là tính từ/danh từ, không có phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường là thành ngữ hoặc cụm tính từ.)
Thành ngữ liên quan
Funny money: Tiền giả, tiền không có giá trị thực.
- The cashier realized she was paid with funny money. (Nhân viên thu ngân nhận ra cô ấy được trả bằng tiền giả.)
To feel funny: Cảm thấy không khỏe, chóng mặt hoặc kỳ lạ.
- After the roller coaster ride, I felt funny for a few minutes. (Sau khi đi tàu lượn, tôi cảm thấy chóng mặt vài phút.)
It's funny how...: Thật lạ/Thú vị là... (dẫn đầu một nhận xét).
- It's funny how we always meet in the same café. (Thật lạ là chúng ta luôn gặp nhau ở cùng một quán cà phê.)
tính từ
- buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài
- là lạ, khang khác
- there's something funny about this affaircó một cái gì là lạ trong việc bày
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (thông tục) lời nói buồn cười; câu chuyện khôi hài
- (số nhiều) tập tranh khôi hài, tập tranh vui
danh từ
- thuyền một người chèo