couru

Học thuật
Thân thiện
couru

Un spectacle très couru attire une foule nombreuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được ham thích, được ưa chuộng, được nhiều người tìm đến: Dùng để mô tả một sự kiện, địa điểm hoặc thứ đó rất phổ biến thu hút sự quan tâm, tham dự của đông đảo mọi người.
    • (Trong cách nói thân mật) Chắc chắn, đã , đã định trước: Dùng để diễn tả một kết quả hoặc sự việc được coi là tất nhiên, không còn nghi ngờ nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Được ham thích):
    • Ce restaurant est très couru. (Nhà hàng này rất được ưa chuộng.)
    • Les soldes d'hiver sont un événement couru. (Đợt giảm giá mùa đôngmột sự kiện được nhiều người săn đón.)
  • Tính từ (Chắc chắn - cách nói thân mật):
    • Avec son expérience, sa victoire est courue. (Với kinh nghiệm của anh ấy, chiến thắng của anh tađiều chắc chắn.)
    • C'est couru d'avance ! (Chuyện đó đã trước rồi! / Chuyện đó đã định trước rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être couru": là cụm động từ tính ngữ phổ biến nhất, mang nghĩa "được ưa chuộng, được săn đón".
    • Les billets pour ce concert sont très courus. ( cho buổi hòa nhạc này rất được săn đón.)
  • "couru d'avance": là thành ngữ cố định, nghĩa là "đã định trước, kết quả đã biết trước".
    • Le résultat de l'élection était couru d'avance. (Kết quả bầu cử đã được biết trước rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Courir (động từ gốc): chạy, diễn ra, săn đón.
    • Il court vite. (Anh ấy chạy nhanh.)
    • Les rumeurs courent. (Tin đồn lan truyền.)
  • Course (danh từ): cuộc chạy đua, cuộc đua; việc mua sắm.
    • une course de chevaux (một cuộc đua ngựa)
    • faire les courses (đi chợ, đi mua sắm)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "được ham thích": recherché (được tìm kiếm), prisé (được quý chuộng), populaire (phổ biến), fréquenté (đông người lui tới).
  • Pour "chắc chắn": certain (chắc chắn), inévitable (không thể tránh khỏi), acquis (đã đạt được).
Thành ngữ liên quan
  • C'est couru !: (Cách nói thân mật) Thế là xong! / Đã ! / Chắc chắn rồi!
    • Tu viens avec nous ? - C'est couru ! (Cậu đi với bọn tôi chứ? - Chắc chắn rồi!)
  • La course au pouvoir / à la réussite: Cuộc chạy đua quyền lực / thành công.
couru

Un spectacle très couru attire une foule nombreuse.

tính từ
  1. được ham thích
    • Un spectacle très couru
      một buổi biểu diễn rất được ham thích
    • c'est couru
      (thân mật) chắc chắn