coteau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sườn đồi: Phần dốc thoai thoải của một ngọn đồi, thường được sử dụng để canh tác, đặc biệt là trồng nho.
- Đồi nhỏ, gò: Một quả đồi hoặc gò đất có độ cao khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
- (Những vườn nho được trồng trên sườn đồi.)
- (Ngôi làng được xây dựng dưới chân một quả đồi nhỏ.)
- (Ngôi nhà có tầm nhìn đẹp ra gò đồi lân cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les coteaux de la Loire": Một cách diễn đạt địa lý, chỉ các sườn đồi dọc theo thung lũng sông Loire, nổi tiếng với những vườn nho.
- Ces vins proviennent des coteaux de la Loire. (Những loại rượu vang này đến từ các sườn đồi của sông Loire.)
Biến thể và từ gần giống
- Cotelette (n.f): Sườn (thịt), một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ một phần thịt của động vật.
- Colline (n.f): Đồi. Từ này có nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "coteau".
- Pente (n.f): Độ dốc, sườn dốc. Nhấn mạnh vào độ nghiêng hơn là bản thân ngọn đồi.
Từ đồng nghĩa
- Pente (n.f): Sườn dốc, độ dốc.
- Versant (n.m): Sườn núi, sườn đồi (thường dùng cho quy mô lớn hơn).
- Colline (n.f): Đồi.
danh từ giống đực
- sườn đồi
- đồi nhỏ, gò