coteau

Học thuật
Thân thiện
coteau

Le vigneron plante des vignes sur le coteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sườn đồi: Phần dốc thoai thoải của một ngọn đồi, thường được sử dụng để canh tác, đặc biệttrồng nho.
    • Đồi nhỏ, : Một quả đồi hoặc đất độ cao khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
  • (Những vườn nho được trồng trên sườn đồi.)
  • (Ngôi làng được xây dựng dưới chân một quả đồi nhỏ.)
  • (Ngôi nhà tầm nhìn đẹp ra đồi lân cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les coteaux de la Loire": Một cách diễn đạt địa lý, chỉ các sườn đồi dọc theo thung lũng sông Loire, nổi tiếng với những vườn nho.
    • Ces vins proviennent des coteaux de la Loire. (Những loại rượu vang này đến từ các sườn đồi của sông Loire.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotelette (n.f): Sườn (thịt), một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ một phần thịt của động vật.
  • Colline (n.f): Đồi. Từ này có nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "coteau".
  • Pente (n.f): Độ dốc, sườn dốc. Nhấn mạnh vào độ nghiêng hơn là bản thân ngọn đồi.
Từ đồng nghĩa
  • Pente (n.f): Sườn dốc, độ dốc.
  • Versant (n.m): Sườn núi, sườn đồi (thường dùng cho quy mô lớn hơn).
  • Colline (n.f): Đồi.
coteau

Le vigneron plante des vignes sur le coteau.

danh từ giống đực
  1. sườn đồi
  2. đồi nhỏ,

Từ có nhắc đến "coteau"