convention
/kən'venʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội nghị, đại hội (chính trị): Một cuộc họp chính thức, thường lớn, của một nhóm người có cùng mục đích, đặc biệt trong chính trị hoặc chuyên môn.
- Hiệp định, công ước: Một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia hoặc các bên.
- Tục lệ, tập quán, lệ thường: Một cách cư xử hoặc thực hành được chấp nhận rộng rãi và tuân theo trong một xã hội hoặc nhóm.
- Quy ước: Một quy tắc hoặc thỏa thuận, đặc biệt trong nghệ thuật, văn học hoặc trò chơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The national political convention will be held next month. (Hội nghị chính trị quốc gia sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
- The Geneva Convention sets rules for the treatment of prisoners of war. (Công ước Geneva đặt ra các quy tắc về đối xử với tù binh chiến tranh.)
- Wearing formal clothes to an interview is a social convention. (Mặc trang phục chỉnh tề đến buổi phỏng vấn là một tục lệ xã hội.)
- In this card game, it's a convention that the ace is the highest card. (Trong trò chơi bài này, có một quy ước rằng quân át là quân bài cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by convention": theo quy ước, theo thông lệ.
- By convention, the director sits at the head of the table. (Theo thông lệ, giám đốc ngồi ở đầu bàn.)
- "to break with convention": phá vỡ lệ thường, làm khác đi so với tập quán.
- The artist broke with convention by using unusual materials. (Nghệ sĩ đã phá vỡ lệ thường bằng cách sử dụng các chất liệu khác thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Conventional (adj): theo quy ước, theo thông lệ; truyền thống.
- His views on marriage are quite conventional. (Quan điểm của anh ấy về hôn nhân khá là truyền thống.)
- Convene (v): triệu tập, nhóm họp.
- The committee will convene next Tuesday. (Ủy ban sẽ nhóm họp vào thứ Ba tới.)
Từ đồng nghĩa
- Assembly: cuộc họp, đại hội.
- Custom: phong tục, tập quán.
- Protocol: nghi thức, nghị định thư.
- Norm: chuẩn mực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "convention" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "convene".)
Thành ngữ liên quan
- A matter of convention: Một vấn đề của quy ước/thông lệ.
- Shaking hands when you meet someone is just a matter of convention. (Bắt tay khi gặp ai đó chỉ là một vấn đề của thông lệ.)
danh từ
- hội nghị (chính trị); sự triệu tập
- hiệp định
- sự thoả thuận (thường là ngầm)
- tục lệ, lệ thường
- social conventionstục lệ xã hội
- quy ước (của một số trò chơi)