cobaye

Học thuật
Thân thiện
cobaye

Le chercheur observe un cobaye dans son enclos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuột lang: Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng hoặc sử dụng trong nghiên cứu khoa học.
    • Vật thí nghiệm: (Nghĩa bóng, thân mật) Người hoặc vật được sử dụng để thử nghiệm một cái gì đó mới, thườngthuốc, mỹ phẩm hoặc một quy trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants adorent leur cobaye, il est si doux. (Bọn trẻ rất thích con chuột lang của chúng, thật là mềm mại.)
    • Ce nouveau médicament a été testé sur des cobayes. (Loại thuốc mới này đã được thử nghiệm trên những con chuột lang.)
    • Je ne veux pas être ton cobaye pour ta nouvelle recette de cuisine ! (Tôi không muốn làm vật thí nghiệm cho công thức nấu ăn mới của anh đâu!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Servir de cobaye": Làm vật thí nghiệm, đóng vai trò thử nghiệm.
    • Il a accepté de servir de cobaye pour l'étude médicale. (Anh ấy đã đồng ý làm vật thí nghiệm cho nghiên cứu y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobaye humain (cụm danh từ): Người tình nguyện tham gia thử nghiệm lâm sàng.
    • La recherche a besoin de cobayes humains pour cette phase. (Nghiên cứu cần những người tình nguyện thử nghiệm cho giai đoạn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal de laboratoire: Động vật thí nghiệm.
  • Sujet d'expérience: Đối tượng thí nghiệm.
  • Cochon d'Inde: (Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "chuột lang") Chuột lang.
Thành ngữ liên quan
  • Être un cobaye: Là một vật thí nghiệm (theo nghĩa bóng).
    • Dans cette startup, les premiers employés sont un peu des cobayes. (Trong công ty khởi nghiệp này, những nhân viên đầu tiên hơi giống vật thí nghiệm một chút.)
cobaye

Le chercheur observe un cobaye dans son enclos.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chuột lang
  2. (thân mật) vật thí nghiệm
    • Servir de cobaye
      làm vật thí nghiệm