dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
co
▶
Một cô gái ngồi co chân lên ghế sofa.
Login to disable images
(
dân tộc
)
Tên gọi
của
một
trong
số
54
dân tộc
anh em
sống
trên
lãnh thổ
Việt
Nam
(x.
Phụ lục
)
(
tiếng
)
Ngôn ngữ
của
dân tộc
Co
Từ gần giống
co
co
co
C
ca
ca
cu
cu
ca
ca
xem thêm...
Từ chứa "co"
ăn cỗ
âm công
bà con
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
bác cổ
bác đồng
bãi cỏ
bãi công
ban công
Ban Công
xem thêm...
Từ có nhắc đến "co"
âm đạo
bạng duật
búng
cao su
cát
cầm cự
chuột rút
co
Co
co bóp
xem thêm...
Proverbs and Idioms
Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm
Tin bợm mất bò, tin bạn mất vợ nằm co một mình
Chân ngay bắt cò, chân co bắt chuột
Tiền Đông Lỗ, co Mai Đình
Chiêm khô mo, mùa co chân diều
Khi thương, bòng co ruột, lúc ghét máng chó mèo
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...