dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
ca
▶
Một người đàn ông rót nước từ bình vào một cái ca màu xanh.
Login to disable images
Kí
hiệu
hoá
học
của
nguyên tố
can-
xi
Từ gần giống
ca
ca
ca
ca
ca
C
co
co
cu
cu
xem thêm...
Từ chứa "ca"
ác cảm
An Cầu
ăn cánh
ăn cắp
ân cần
ấp cây
ấp cây
ba chân bốn cẳng
bá cáo
bác ái
xem thêm...
Từ có nhắc đến "ca"
ả đào
ăn nhịp
âm điệu
âm vận
bạch tuyết
Bạch Xỉ
bất hủ
bi ca
bi tráng
Bĩ cực thái lai
xem thêm...
Proverbs and Idioms
Hoà Làng nói phét có ca, Dương Sơn nói phét bằng ba Hoà Làng
Sao dâng thì ca, sao tà thì tiễn
Xướng ca vô loài
Muốn ăn gạo trắng nước trong, vượt qua núi Đẫu vào trong Ca Đình
Con gái làng này có tài ca hát, nhất là hát đối đáp trống quân trên thuyền
Ki ca ki cóp cho cọp nó ăn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...